she spoke unrefinedly honest, saying exactly what everyone was thinking but too afraid to voice.
Cô ấy nói một cách chân thật thô sơ, nói chính xác những điều mà tất cả mọi người đang nghĩ nhưng quá sợ hãi để nói ra.
the artist presented his work unrefinedly raw, without the polish that galleries typically demanded.
Nghệ sĩ trình bày tác phẩm của mình một cách thô sơ, không có sự tinh luyện mà các phòng trưng bày thường yêu cầu.
he laughed unrefinedly crude, a sound that echoed through the otherwise quiet room.
Anh ấy cười một cách thô tục, âm thanh vang lên khắp căn phòng vốn yên tĩnh.
the village maintained its unrefinedly rustic charm, untouched by modern development.
Thị trấn duy trì vẻ đẹp mộc mạc thô sơ, không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển hiện đại.
her cooking was unrefinedly simple, using only basic ingredients and traditional methods.
Bếp ăn của cô ấy rất đơn giản thô sơ, chỉ sử dụng các nguyên liệu cơ bản và phương pháp truyền thống.
the document was written unrefinedly direct, omitting pleasantries and getting straight to the point.
Tài liệu được viết một cách trực tiếp thô sơ, bỏ qua những lời chào hỏi và đi thẳng vào vấn đề.
his manners were unrefinedly primitive, reflecting a time before social etiquette was established.
Thái độ của anh ấy rất thô sơ nguyên thủy, phản ánh một thời kỳ trước khi có sự hình thành các quy tắc ứng xử xã hội.
the architecture appeared unrefinedly basic, with functional design over aesthetic appeal.
Thiết kế kiến trúc trông thô sơ cơ bản, ưu tiên tính năng sử dụng hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.
she dressed unrefinedly plain, rejecting the elaborate fashions of her peers.
Cô ấy mặc một cách thô sơ giản dị, từ chối những phong cách cầu kỳ của bạn bè cùng trang lứa.
the sculpture stood unrefinedly natural, preserving the stone's original character.
Tác phẩm điêu khắc đứng một cách tự nhiên thô sơ, giữ nguyên đặc điểm ban đầu của đá.
his writing style was unrefinedly unsophisticated, using straightforward language without literary pretension.
Phong cách viết của anh ấy rất thô sơ và không tinh vi, sử dụng ngôn ngữ trực tiếp mà không có sự giả tạo văn chương.
the product design was unrefinedly rough, an early prototype before refinement.
Thiết kế sản phẩm thô sơ và thô ráp, là bản mẫu đầu tiên trước khi được tinh chỉnh.
the furniture was crafted unrefinedly coarse, built for durability rather than elegance.
Bàn ghế được chế tạo thô sơ và thô ráp, được xây dựng để bền bỉ hơn là thanh lịch.
the speech was delivered unrefinedly unpolished, showing genuine emotion without calculated restraint.
Bài phát biểu được trình bày một cách thô sơ và chưa được tinh chỉnh, thể hiện cảm xúc chân thật mà không có sự kiềm chế được tính toán.
the comedian performed unrefinedly crude humor that divided the audience.
Người hài kịch biểu diễn một cách thô tục, sự hài hước thô sơ chia rẽ khán giả.
the data was presented unrefinedly raw, allowing researchers to draw their own conclusions.
Dữ liệu được trình bày một cách thô sơ, cho phép các nhà nghiên cứu rút ra các kết luận của riêng họ.
she spoke unrefinedly honest, saying exactly what everyone was thinking but too afraid to voice.
Cô ấy nói một cách chân thật thô sơ, nói chính xác những điều mà tất cả mọi người đang nghĩ nhưng quá sợ hãi để nói ra.
the artist presented his work unrefinedly raw, without the polish that galleries typically demanded.
Nghệ sĩ trình bày tác phẩm của mình một cách thô sơ, không có sự tinh luyện mà các phòng trưng bày thường yêu cầu.
he laughed unrefinedly crude, a sound that echoed through the otherwise quiet room.
Anh ấy cười một cách thô tục, âm thanh vang lên khắp căn phòng vốn yên tĩnh.
the village maintained its unrefinedly rustic charm, untouched by modern development.
Thị trấn duy trì vẻ đẹp mộc mạc thô sơ, không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển hiện đại.
her cooking was unrefinedly simple, using only basic ingredients and traditional methods.
Bếp ăn của cô ấy rất đơn giản thô sơ, chỉ sử dụng các nguyên liệu cơ bản và phương pháp truyền thống.
the document was written unrefinedly direct, omitting pleasantries and getting straight to the point.
Tài liệu được viết một cách trực tiếp thô sơ, bỏ qua những lời chào hỏi và đi thẳng vào vấn đề.
his manners were unrefinedly primitive, reflecting a time before social etiquette was established.
Thái độ của anh ấy rất thô sơ nguyên thủy, phản ánh một thời kỳ trước khi có sự hình thành các quy tắc ứng xử xã hội.
the architecture appeared unrefinedly basic, with functional design over aesthetic appeal.
Thiết kế kiến trúc trông thô sơ cơ bản, ưu tiên tính năng sử dụng hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.
she dressed unrefinedly plain, rejecting the elaborate fashions of her peers.
Cô ấy mặc một cách thô sơ giản dị, từ chối những phong cách cầu kỳ của bạn bè cùng trang lứa.
the sculpture stood unrefinedly natural, preserving the stone's original character.
Tác phẩm điêu khắc đứng một cách tự nhiên thô sơ, giữ nguyên đặc điểm ban đầu của đá.
his writing style was unrefinedly unsophisticated, using straightforward language without literary pretension.
Phong cách viết của anh ấy rất thô sơ và không tinh vi, sử dụng ngôn ngữ trực tiếp mà không có sự giả tạo văn chương.
the product design was unrefinedly rough, an early prototype before refinement.
Thiết kế sản phẩm thô sơ và thô ráp, là bản mẫu đầu tiên trước khi được tinh chỉnh.
the furniture was crafted unrefinedly coarse, built for durability rather than elegance.
Bàn ghế được chế tạo thô sơ và thô ráp, được xây dựng để bền bỉ hơn là thanh lịch.
the speech was delivered unrefinedly unpolished, showing genuine emotion without calculated restraint.
Bài phát biểu được trình bày một cách thô sơ và chưa được tinh chỉnh, thể hiện cảm xúc chân thật mà không có sự kiềm chế được tính toán.
the comedian performed unrefinedly crude humor that divided the audience.
Người hài kịch biểu diễn một cách thô tục, sự hài hước thô sơ chia rẽ khán giả.
the data was presented unrefinedly raw, allowing researchers to draw their own conclusions.
Dữ liệu được trình bày một cách thô sơ, cho phép các nhà nghiên cứu rút ra các kết luận của riêng họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay