acted uncouthly
Hành xử thô lỗ
spoke uncouthly
Nói thô lỗ
behaved uncouthly
Hành xử thô lỗ
acted uncouthly
Hành xử thô lỗ
spoke uncouthly
Nói thô lỗ
behaved uncouthly
Hành xử thô lỗ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay