unregistration

[Mỹ]/[ʌnˈrɪdʒɪstrəʃ]/
[Anh]/[ˌʌnˈrɪdʒɪstrəʃ]/

Dịch

n. hành động hủy bỏ đăng ký; quá trình bị loại khỏi danh sách; hành động không đăng ký; sự không đăng ký; quá trình loại bỏ một cái gì đó khỏi danh sách hoặc bảng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unregistration process

quy trình hủy đăng ký

prevent unregistration

ngăn chặn hủy đăng ký

unregistration fees

phí hủy đăng ký

following unregistration

sau khi hủy đăng ký

unregistration deadline

thời hạn hủy đăng ký

unregistration form

mẫu hủy đăng ký

risk of unregistration

nguy cơ hủy đăng ký

avoid unregistration

tránh hủy đăng ký

after unregistration

sau khi hủy

unregistration period

thời gian hủy đăng ký

Câu ví dụ

the company faced legal action after mass unregistration of domain names.

Công ty đã phải đối mặt với các hành động pháp lý sau khi có hàng loạt việc hủy đăng ký tên miền.

numerous users experienced account unregistration due to a system glitch.

Nhiều người dùng đã gặp phải việc hủy đăng ký tài khoản do lỗi hệ thống.

she completed the unregistration process for her vehicle online.

Cô ấy đã hoàn tất quá trình hủy đăng ký xe của mình trực tuyến.

the unregistration of the trademark was a significant setback for the brand.

Việc hủy đăng ký thương hiệu là một trở ngại đáng kể đối với thương hiệu.

he submitted the necessary paperwork to initiate the unregistration.

Anh ấy đã nộp các giấy tờ cần thiết để bắt đầu quá trình hủy đăng ký.

the unregistration of the voter was accidental and quickly rectified.

Việc hủy đăng ký của người bỏ phiếu là vô tình và đã được khắc phục nhanh chóng.

following the merger, the unregistration of the subsidiary was inevitable.

Sau khi sáp nhập, việc hủy đăng ký của công ty con là không thể tránh khỏi.

the unregistration of the charity raised concerns about transparency.

Việc hủy đăng ký của tổ chức từ thiện đã làm dấy lên những lo ngại về tính minh bạch.

the system automatically prevents unauthorized unregistration of accounts.

Hệ thống tự động ngăn chặn việc hủy đăng ký tài khoản trái phép.

the unregistration fee must be paid before the process can continue.

Phí hủy đăng ký phải được thanh toán trước khi quá trình có thể tiếp tục.

he decided against the unregistration of his business license.

Anh ấy quyết định không hủy đăng ký giấy phép kinh doanh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay