unenrollment

[Mỹ]//ˌʌn.ɪnˈrəʊl.mənt//
[Anh]//ˌʌn.ɪnˈroʊl.mənt//

Dịch

n. hành động hoặc quá trình loại bỏ một người khỏi việc đăng ký một chương trình, khóa học, cơ sở hoặc hệ thống; yêu cầu hoặc hành động chính thức để rút khỏi một khóa học, chương trình hoặc cơ sở; tình trạng hoặc kết quả không còn được đăng ký nữa; quy trình hành chính để chấm dứt hồ sơ đăng ký.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenrollment process

Quy trình rút tên

student unenrollment

Rút tên sinh viên

unenrollment rate

Tỷ lệ rút tên

unenrollment form

Hồ sơ rút tên

unenrollment policy

Chính sách rút tên

unenrollment request

Đơn yêu cầu rút tên

unenrollment procedure

Thủ tục rút tên

unenrollment notice

Thông báo rút tên

unenrollment status

Trạng thái rút tên

unenrollment system

Hệ thống rút tên

Câu ví dụ

the school processed my unenrollment request within two business days.

Trường đã xử lý yêu cầu rút tên của tôi trong vòng hai ngày làm việc.

please submit the unenrollment form before the deadline to avoid extra fees.

Vui lòng nộp đơn rút tên trước hạn để tránh các khoản phí phụ thu.

after unenrollment, your access to the course portal will be revoked immediately.

Sau khi rút tên, quyền truy cập vào cổng thông tin khóa học của bạn sẽ bị hủy ngay lập tức.

the registrar emailed an unenrollment confirmation to my university account.

Trưởng phòng tuyển sinh đã gửi xác nhận rút tên qua tài khoản đại học của tôi.

his unenrollment from the training program required manager approval.

Việc rút tên của anh ấy khỏi chương trình đào tạo cần sự phê duyệt của quản lý.

we reviewed the unenrollment policy to understand the refund rules.

Chúng tôi đã xem xét chính sách rút tên để hiểu rõ các quy định hoàn tiền.

due to unpaid tuition, the system triggered automatic unenrollment from all classes.

Do chưa thanh toán học phí, hệ thống đã kích hoạt việc rút tên tự động khỏi tất cả các lớp học.

the administrator requested supporting documents for the unenrollment appeal.

Quản trị viên đã yêu cầu các tài liệu hỗ trợ cho việc khiếu nại rút tên.

unenrollment paperwork must be signed and submitted in person.

Tài liệu rút tên phải được ký và nộp trực tiếp.

the app sent an unenrollment notification after i canceled my subscription.

Ứng dụng đã gửi thông báo rút tên sau khi tôi hủy đăng ký của mình.

to prevent mistaken unenrollment, confirm your identity before changing records.

Để tránh việc rút tên nhầm lẫn, xác nhận danh tính của bạn trước khi thay đổi hồ sơ.

she requested unenrollment from the plan and asked for a final billing statement.

Cô ấy đã yêu cầu rút tên khỏi kế hoạch và yêu cầu một bản sao hóa đơn cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay