live unreligiously
sống vô tôn giáo
act unreligiously
hành động vô tôn giáo
think unreligiously
suy nghĩ vô tôn giáo
believe unreligiously
tin tưởng vô tôn giáo
practice unreligiously
thực hành vô tôn giáo
respond unreligiously
phản hồi vô tôn giáo
approach unreligiously
tiếp cận vô tôn giáo
view unreligiously
nhìn nhận vô tôn giáo
speak unreligiously
nói vô tôn giáo
interact unreligiously
tương tác vô tôn giáo
he approached life unreligiously, focusing on practical matters.
anh ấy tiếp cận cuộc sống một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, tập trung vào các vấn đề thực tế.
she raised her children unreligiously, encouraging critical thinking.
cô ấy nuôi dạy con cái của mình một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, khuyến khích tư duy phản biện.
they celebrated holidays unreligiously, enjoying the festive spirit.
họ ăn mừng các ngày lễ một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, tận hưởng tinh thần lễ hội.
living unreligiously, he found peace in nature.
sống một cuộc sống không theo bất kỳ tôn giáo nào, anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.
she approached spirituality unreligiously, exploring various philosophies.
cô ấy tiếp cận tâm linh một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, khám phá các triết lý khác nhau.
he participated in community service unreligiously, driven by a desire to help.
anh ấy tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, được thúc đẩy bởi mong muốn giúp đỡ.
they discussed moral values unreligiously, focusing on humanistic principles.
họ thảo luận về các giá trị đạo đức một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, tập trung vào các nguyên tắc nhân văn.
she found solace in art, living unreligiously and creatively.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong nghệ thuật, sống một cuộc sống không theo bất kỳ tôn giáo nào và sáng tạo.
he viewed the world unreligiously, appreciating its beauty without dogma.
anh ấy nhìn thế giới một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, đánh giá cao vẻ đẹp của nó mà không cần đến giáo điều.
living unreligiously, they formed their own ethical guidelines.
sống một cuộc sống không theo bất kỳ tôn giáo nào, họ đã hình thành các nguyên tắc đạo đức của riêng mình.
live unreligiously
sống vô tôn giáo
act unreligiously
hành động vô tôn giáo
think unreligiously
suy nghĩ vô tôn giáo
believe unreligiously
tin tưởng vô tôn giáo
practice unreligiously
thực hành vô tôn giáo
respond unreligiously
phản hồi vô tôn giáo
approach unreligiously
tiếp cận vô tôn giáo
view unreligiously
nhìn nhận vô tôn giáo
speak unreligiously
nói vô tôn giáo
interact unreligiously
tương tác vô tôn giáo
he approached life unreligiously, focusing on practical matters.
anh ấy tiếp cận cuộc sống một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, tập trung vào các vấn đề thực tế.
she raised her children unreligiously, encouraging critical thinking.
cô ấy nuôi dạy con cái của mình một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, khuyến khích tư duy phản biện.
they celebrated holidays unreligiously, enjoying the festive spirit.
họ ăn mừng các ngày lễ một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, tận hưởng tinh thần lễ hội.
living unreligiously, he found peace in nature.
sống một cuộc sống không theo bất kỳ tôn giáo nào, anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.
she approached spirituality unreligiously, exploring various philosophies.
cô ấy tiếp cận tâm linh một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, khám phá các triết lý khác nhau.
he participated in community service unreligiously, driven by a desire to help.
anh ấy tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, được thúc đẩy bởi mong muốn giúp đỡ.
they discussed moral values unreligiously, focusing on humanistic principles.
họ thảo luận về các giá trị đạo đức một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, tập trung vào các nguyên tắc nhân văn.
she found solace in art, living unreligiously and creatively.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong nghệ thuật, sống một cuộc sống không theo bất kỳ tôn giáo nào và sáng tạo.
he viewed the world unreligiously, appreciating its beauty without dogma.
anh ấy nhìn thế giới một cách không theo bất kỳ tôn giáo nào, đánh giá cao vẻ đẹp của nó mà không cần đến giáo điều.
living unreligiously, they formed their own ethical guidelines.
sống một cuộc sống không theo bất kỳ tôn giáo nào, họ đã hình thành các nguyên tắc đạo đức của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay