secularly

[Mỹ]/[ˈsɛkjʊlərli]/
[Anh]/[ˈsɛkjʊlərli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách thế tục; không chịu ảnh hưởng của tôn giáo; Liên quan đến thế gian hoặc cuộc sống, ngược lại với tinh thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

secularly inclined

nhịp điệu thế tục

secularly motivated

được động lực bởi thế tục

acting secularly

hành động theo cách thế tục

secularly defined

được định nghĩa theo cách thế tục

secularly governed

được cai trị theo cách thế tục

secularly established

được thiết lập theo cách thế tục

secularly speaking

theo cách nói thế tục

secularly based

dựa trên thế tục

secularly minded

có tư duy thế tục

secularly driven

được thúc đẩy bởi thế tục

Câu ví dụ

the museum displayed artifacts secularly, focusing on their historical significance.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật theo cách thế tục, tập trung vào ý nghĩa lịch sử của chúng.

secularly, the government supports education regardless of religious affiliation.

Thế tục, chính phủ hỗ trợ giáo dục bất kể niềm tin tôn giáo.

he approached the issue secularly, analyzing the facts without bias.

Ông tiếp cận vấn đề theo cách thế tục, phân tích các sự kiện một cách khách quan.

the university’s curriculum is secularly based, offering courses on diverse subjects.

Chương trình học của trường đại học dựa trên nền tảng thế tục, cung cấp các khóa học về nhiều lĩnh vực khác nhau.

secularly speaking, the concert was a resounding success for the organizers.

Thế tục mà nói, buổi hòa nhạc là một thành công rực rỡ đối với các nhà tổ chức.

the artist’s work was secularly inspired by nature and human experience.

Tác phẩm của nghệ sĩ được lấy cảm hứng từ thiên nhiên và trải nghiệm con người theo cách thế tục.

secularly, the debate centered on economic policy and its impact.

Thế tục, cuộc tranh luận tập trung vào chính sách kinh tế và tác động của nó.

the building’s design was secularly modern, incorporating minimalist aesthetics.

Thiết kế của tòa nhà mang phong cách hiện đại theo cách thế tục, kết hợp thẩm mỹ tối giản.

secularly motivated, the philanthropist donated generously to the local library.

Bị động viên theo cách thế tục, nhà từ thiện đã đóng góp một cách hào phóng cho thư viện địa phương.

the discussion remained secularly focused on practical solutions to the problem.

Bài thảo luận vẫn tập trung theo cách thế tục vào các giải pháp thực tế cho vấn đề.

secularly, the company operates with a focus on profitability and growth.

Thế tục, công ty hoạt động với sự tập trung vào lợi nhuận và tăng trưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay