unreproduced document
Tài liệu chưa được sao chép
unreproduced recording
Tài liệu âm thanh chưa được sao chép
unreproduced image
Hình ảnh chưa được sao chép
unreproduced footage
Phim quay chưa được sao chép
unreproduced content
Nội dung chưa được sao chép
unreproduced copy
Bản sao chưa được sao chép
unreproduced work
Tác phẩm chưa được sao chép
unreproduced audio
Tài liệu âm thanh chưa được sao chép
unreproduced media
Truyền thông chưa được sao chép
unreproduced document
Tài liệu chưa được sao chép
unreproduced recording
Tài liệu âm thanh chưa được sao chép
unreproduced image
Hình ảnh chưa được sao chép
unreproduced footage
Phim quay chưa được sao chép
unreproduced content
Nội dung chưa được sao chép
unreproduced copy
Bản sao chưa được sao chép
unreproduced work
Tác phẩm chưa được sao chép
unreproduced audio
Tài liệu âm thanh chưa được sao chép
unreproduced media
Truyền thông chưa được sao chép
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay