unreproduced

[Mỹ]/ˌʌnrɪˈprəʊdst/
[Anh]/ˌʌnrɪˈproʊdst/

Dịch

v. không được tái sản xuất hoặc sản xuất lại; không được in lại hoặc phát hành lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

unreproduced document

Tài liệu chưa được sao chép

unreproduced recording

Tài liệu âm thanh chưa được sao chép

unreproduced image

Hình ảnh chưa được sao chép

unreproduced footage

Phim quay chưa được sao chép

unreproduced content

Nội dung chưa được sao chép

unreproduced copy

Bản sao chưa được sao chép

unreproduced work

Tác phẩm chưa được sao chép

unreproduced audio

Tài liệu âm thanh chưa được sao chép

unreproduced media

Truyền thông chưa được sao chép

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay