unripped

[Mỹ]/[ʌnˈrɪpt]/
[Anh]/[ʌnˈrɪpt]/

Dịch

adj. Không bị xé rách.
v. Không được xé rách.

Cụm từ & Cách kết hợp

unripped jeans

quần jeans chưa xước

stay unripped

giữ nguyên trạng thái chưa xước

unripped seam

viền chưa xước

still unripped

vẫn chưa xước

unripped fabric

vải chưa xước

unripped edges

viền chưa xước

keep unripped

giữ nguyên chưa xước

unripped material

vật liệu chưa xước

completely unripped

hoàn toàn chưa xước

being unripped

đang chưa xước

Câu ví dụ

the unripped seam on the jeans was a manufacturing defect.

Việc đường may chưa xé trên quần jeans là một lỗi sản xuất.

he preferred the unripped look of vintage denim.

Anh ấy thích vẻ ngoài chưa xé của denim cổ điển.

the unripped pages of the antique book were fragile.

Các trang chưa xé của cuốn sách cổ rất dễ vỡ.

she wore unripped leggings with a flowing tunic.

Cô ấy mặc leggings chưa xé cùng với chiếc áo dài rộng.

the unripped packaging protected the delicate contents.

Việc đóng gói chưa xé đã bảo vệ nội dung tinh tế.

he examined the unripped fabric for flaws.

Anh ấy kiểm tra vải chưa xé để tìm lỗi.

the unripped ticket stub was a treasured memory.

Chiếc vé chưa xé là một kỷ niệm quý giá.

she liked the unripped style of the new jeans line.

Cô ấy thích phong cách chưa xé của dòng quần jeans mới.

the unripped envelope contained a handwritten letter.

Chiếc phong bì chưa xé chứa một lá thư viết tay.

he kept the unripped receipt for warranty purposes.

Anh ấy giữ lại hóa đơn chưa xé để làm bảo hành.

the unripped canvas provided a perfect surface for painting.

Chiếc khung vải chưa xé cung cấp một bề mặt lý tưởng để vẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay