unripped jeans
quần jeans chưa xước
stay unripped
giữ nguyên trạng thái chưa xước
unripped seam
viền chưa xước
still unripped
vẫn chưa xước
unripped fabric
vải chưa xước
unripped edges
viền chưa xước
keep unripped
giữ nguyên chưa xước
unripped material
vật liệu chưa xước
completely unripped
hoàn toàn chưa xước
being unripped
đang chưa xước
the unripped seam on the jeans was a manufacturing defect.
Việc đường may chưa xé trên quần jeans là một lỗi sản xuất.
he preferred the unripped look of vintage denim.
Anh ấy thích vẻ ngoài chưa xé của denim cổ điển.
the unripped pages of the antique book were fragile.
Các trang chưa xé của cuốn sách cổ rất dễ vỡ.
she wore unripped leggings with a flowing tunic.
Cô ấy mặc leggings chưa xé cùng với chiếc áo dài rộng.
the unripped packaging protected the delicate contents.
Việc đóng gói chưa xé đã bảo vệ nội dung tinh tế.
he examined the unripped fabric for flaws.
Anh ấy kiểm tra vải chưa xé để tìm lỗi.
the unripped ticket stub was a treasured memory.
Chiếc vé chưa xé là một kỷ niệm quý giá.
she liked the unripped style of the new jeans line.
Cô ấy thích phong cách chưa xé của dòng quần jeans mới.
the unripped envelope contained a handwritten letter.
Chiếc phong bì chưa xé chứa một lá thư viết tay.
he kept the unripped receipt for warranty purposes.
Anh ấy giữ lại hóa đơn chưa xé để làm bảo hành.
the unripped canvas provided a perfect surface for painting.
Chiếc khung vải chưa xé cung cấp một bề mặt lý tưởng để vẽ.
unripped jeans
quần jeans chưa xước
stay unripped
giữ nguyên trạng thái chưa xước
unripped seam
viền chưa xước
still unripped
vẫn chưa xước
unripped fabric
vải chưa xước
unripped edges
viền chưa xước
keep unripped
giữ nguyên chưa xước
unripped material
vật liệu chưa xước
completely unripped
hoàn toàn chưa xước
being unripped
đang chưa xước
the unripped seam on the jeans was a manufacturing defect.
Việc đường may chưa xé trên quần jeans là một lỗi sản xuất.
he preferred the unripped look of vintage denim.
Anh ấy thích vẻ ngoài chưa xé của denim cổ điển.
the unripped pages of the antique book were fragile.
Các trang chưa xé của cuốn sách cổ rất dễ vỡ.
she wore unripped leggings with a flowing tunic.
Cô ấy mặc leggings chưa xé cùng với chiếc áo dài rộng.
the unripped packaging protected the delicate contents.
Việc đóng gói chưa xé đã bảo vệ nội dung tinh tế.
he examined the unripped fabric for flaws.
Anh ấy kiểm tra vải chưa xé để tìm lỗi.
the unripped ticket stub was a treasured memory.
Chiếc vé chưa xé là một kỷ niệm quý giá.
she liked the unripped style of the new jeans line.
Cô ấy thích phong cách chưa xé của dòng quần jeans mới.
the unripped envelope contained a handwritten letter.
Chiếc phong bì chưa xé chứa một lá thư viết tay.
he kept the unripped receipt for warranty purposes.
Anh ấy giữ lại hóa đơn chưa xé để làm bảo hành.
the unripped canvas provided a perfect surface for painting.
Chiếc khung vải chưa xé cung cấp một bề mặt lý tưởng để vẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay