untorn paper
giấy chưa rách
untorn envelope
phong bì chưa rách
untorn ticket
vé chưa rách
untorn page
trang chưa rách
untorn fabric
vải chưa rách
untorn label
nhãn chưa rách
untorn document
tài liệu chưa rách
untorn card
thẻ chưa rách
untorn receipt
biên lai chưa rách
untorn poster
poster chưa rách
the letter arrived untorn and in perfect condition.
lá thư đã đến không bị rách và trong tình trạng hoàn hảo.
make sure the package is untorn before signing for it.
hãy chắc chắn rằng gói hàng không bị rách trước khi ký nhận.
she kept the book untorn to preserve its value.
cô ấy giữ cuốn sách không bị rách để bảo toàn giá trị của nó.
the fabric was untorn despite years of use.
vải không bị rách mặc dù đã qua nhiều năm sử dụng.
he opened the box carefully to ensure everything was untorn.
anh ấy mở hộp cẩn thận để đảm bảo mọi thứ đều không bị rách.
they found the map untorn after the long journey.
họ tìm thấy bản đồ không bị rách sau chuyến đi dài.
the painting was delivered untorn and ready to hang.
bức tranh được giao đến không bị rách và sẵn sàng để treo.
he was relieved to see the documents were untorn.
anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi thấy các tài liệu không bị rách.
the receipt was untorn, which meant it was still valid.
phiếu thu không bị rách, điều đó có nghĩa là nó vẫn còn giá trị.
she stored her keepsakes in an untorn box.
cô ấy cất giữ những kỷ niệm của mình trong một chiếc hộp không bị rách.
untorn paper
giấy chưa rách
untorn envelope
phong bì chưa rách
untorn ticket
vé chưa rách
untorn page
trang chưa rách
untorn fabric
vải chưa rách
untorn label
nhãn chưa rách
untorn document
tài liệu chưa rách
untorn card
thẻ chưa rách
untorn receipt
biên lai chưa rách
untorn poster
poster chưa rách
the letter arrived untorn and in perfect condition.
lá thư đã đến không bị rách và trong tình trạng hoàn hảo.
make sure the package is untorn before signing for it.
hãy chắc chắn rằng gói hàng không bị rách trước khi ký nhận.
she kept the book untorn to preserve its value.
cô ấy giữ cuốn sách không bị rách để bảo toàn giá trị của nó.
the fabric was untorn despite years of use.
vải không bị rách mặc dù đã qua nhiều năm sử dụng.
he opened the box carefully to ensure everything was untorn.
anh ấy mở hộp cẩn thận để đảm bảo mọi thứ đều không bị rách.
they found the map untorn after the long journey.
họ tìm thấy bản đồ không bị rách sau chuyến đi dài.
the painting was delivered untorn and ready to hang.
bức tranh được giao đến không bị rách và sẵn sàng để treo.
he was relieved to see the documents were untorn.
anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi thấy các tài liệu không bị rách.
the receipt was untorn, which meant it was still valid.
phiếu thu không bị rách, điều đó có nghĩa là nó vẫn còn giá trị.
she stored her keepsakes in an untorn box.
cô ấy cất giữ những kỷ niệm của mình trong một chiếc hộp không bị rách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay