untorn

[Mỹ]/ʌnˈtɔːn/
[Anh]/ʌnˈtɔrn/

Dịch

adj.không bị rách hoặc xé.

Cụm từ & Cách kết hợp

untorn paper

giấy chưa rách

untorn envelope

phong bì chưa rách

untorn ticket

vé chưa rách

untorn page

trang chưa rách

untorn fabric

vải chưa rách

untorn label

nhãn chưa rách

untorn document

tài liệu chưa rách

untorn card

thẻ chưa rách

untorn receipt

biên lai chưa rách

untorn poster

poster chưa rách

Câu ví dụ

the letter arrived untorn and in perfect condition.

lá thư đã đến không bị rách và trong tình trạng hoàn hảo.

make sure the package is untorn before signing for it.

hãy chắc chắn rằng gói hàng không bị rách trước khi ký nhận.

she kept the book untorn to preserve its value.

cô ấy giữ cuốn sách không bị rách để bảo toàn giá trị của nó.

the fabric was untorn despite years of use.

vải không bị rách mặc dù đã qua nhiều năm sử dụng.

he opened the box carefully to ensure everything was untorn.

anh ấy mở hộp cẩn thận để đảm bảo mọi thứ đều không bị rách.

they found the map untorn after the long journey.

họ tìm thấy bản đồ không bị rách sau chuyến đi dài.

the painting was delivered untorn and ready to hang.

bức tranh được giao đến không bị rách và sẵn sàng để treo.

he was relieved to see the documents were untorn.

anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi thấy các tài liệu không bị rách.

the receipt was untorn, which meant it was still valid.

phiếu thu không bị rách, điều đó có nghĩa là nó vẫn còn giá trị.

she stored her keepsakes in an untorn box.

cô ấy cất giữ những kỷ niệm của mình trong một chiếc hộp không bị rách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay