unroasted

[Mỹ]/ʌnˈrəʊstɪd/
[Anh]/ʌnˈroʊstɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chưa được rang

Cụm từ & Cách kết hợp

unroasted beans

đậu chưa rang

unroasted coffee

cà phê chưa rang

unroasted seeds

hạt giống chưa rang

unroasted nuts

các loại hạt chưa rang

unroasted grain

hạt ngũ cốc chưa rang

unroasted cacao

cacao chưa rang

unroasted barley

lúa mạch chưa rang

unroasted wheat

lúa mì chưa rang

unroasted rice

gạo chưa rang

unroasted peanuts

đậu phộng chưa rang

Câu ví dụ

the unroasted beans were stored in a cool, dry place.

Những hạt cà phê chưa rang đã được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

she prefers unroasted coffee for its natural flavor.

Cô ấy thích cà phê chưa rang vì hương vị tự nhiên của nó.

the unroasted seeds are rich in nutrients.

Những hạt giống chưa rang rất giàu dinh dưỡng.

unroasted nuts can be used in various recipes.

Các loại hạt chưa rang có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.

he decided to buy unroasted cacao for making chocolate.

Anh ấy quyết định mua hạt cacao chưa rang để làm chocolate.

the chef recommended using unroasted spices for better flavor.

Đầu bếp khuyên nên sử dụng các loại gia vị chưa rang để có hương vị tốt hơn.

unroasted grains are often healthier than their roasted counterparts.

Ngũ cốc chưa rang thường tốt hơn so với ngũ cốc đã rang.

they sell unroasted coffee beans at the local market.

Họ bán cà phê chưa rang tại chợ địa phương.

unroasted tea leaves have a delicate flavor profile.

Lá trà chưa rang có hương vị tinh tế.

many health enthusiasts prefer unroasted products for their benefits.

Nhiều người yêu thích sức khỏe thích các sản phẩm chưa rang vì những lợi ích của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay