unroasted beans
đậu chưa rang
unroasted coffee
cà phê chưa rang
unroasted seeds
hạt giống chưa rang
unroasted nuts
các loại hạt chưa rang
unroasted grain
hạt ngũ cốc chưa rang
unroasted cacao
cacao chưa rang
unroasted barley
lúa mạch chưa rang
unroasted wheat
lúa mì chưa rang
unroasted rice
gạo chưa rang
unroasted peanuts
đậu phộng chưa rang
the unroasted beans were stored in a cool, dry place.
Những hạt cà phê chưa rang đã được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
she prefers unroasted coffee for its natural flavor.
Cô ấy thích cà phê chưa rang vì hương vị tự nhiên của nó.
the unroasted seeds are rich in nutrients.
Những hạt giống chưa rang rất giàu dinh dưỡng.
unroasted nuts can be used in various recipes.
Các loại hạt chưa rang có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.
he decided to buy unroasted cacao for making chocolate.
Anh ấy quyết định mua hạt cacao chưa rang để làm chocolate.
the chef recommended using unroasted spices for better flavor.
Đầu bếp khuyên nên sử dụng các loại gia vị chưa rang để có hương vị tốt hơn.
unroasted grains are often healthier than their roasted counterparts.
Ngũ cốc chưa rang thường tốt hơn so với ngũ cốc đã rang.
they sell unroasted coffee beans at the local market.
Họ bán cà phê chưa rang tại chợ địa phương.
unroasted tea leaves have a delicate flavor profile.
Lá trà chưa rang có hương vị tinh tế.
many health enthusiasts prefer unroasted products for their benefits.
Nhiều người yêu thích sức khỏe thích các sản phẩm chưa rang vì những lợi ích của chúng.
unroasted beans
đậu chưa rang
unroasted coffee
cà phê chưa rang
unroasted seeds
hạt giống chưa rang
unroasted nuts
các loại hạt chưa rang
unroasted grain
hạt ngũ cốc chưa rang
unroasted cacao
cacao chưa rang
unroasted barley
lúa mạch chưa rang
unroasted wheat
lúa mì chưa rang
unroasted rice
gạo chưa rang
unroasted peanuts
đậu phộng chưa rang
the unroasted beans were stored in a cool, dry place.
Những hạt cà phê chưa rang đã được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
she prefers unroasted coffee for its natural flavor.
Cô ấy thích cà phê chưa rang vì hương vị tự nhiên của nó.
the unroasted seeds are rich in nutrients.
Những hạt giống chưa rang rất giàu dinh dưỡng.
unroasted nuts can be used in various recipes.
Các loại hạt chưa rang có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.
he decided to buy unroasted cacao for making chocolate.
Anh ấy quyết định mua hạt cacao chưa rang để làm chocolate.
the chef recommended using unroasted spices for better flavor.
Đầu bếp khuyên nên sử dụng các loại gia vị chưa rang để có hương vị tốt hơn.
unroasted grains are often healthier than their roasted counterparts.
Ngũ cốc chưa rang thường tốt hơn so với ngũ cốc đã rang.
they sell unroasted coffee beans at the local market.
Họ bán cà phê chưa rang tại chợ địa phương.
unroasted tea leaves have a delicate flavor profile.
Lá trà chưa rang có hương vị tinh tế.
many health enthusiasts prefer unroasted products for their benefits.
Nhiều người yêu thích sức khỏe thích các sản phẩm chưa rang vì những lợi ích của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay