unsavorinesses revealed
những điều không ngon miệng được tiết lộ
unsavorinesses discussed
những điều không ngon miệng được thảo luận
unsavorinesses ignored
những điều không ngon miệng bị bỏ qua
unsavorinesses exposed
những điều không ngon miệng bị phơi bày
unsavorinesses examined
những điều không ngon miệng được kiểm tra
unsavorinesses acknowledged
những điều không ngon miệng được thừa nhận
unsavorinesses addressed
những điều không ngon miệng được giải quyết
unsavorinesses avoided
những điều không ngon miệng bị tránh né
unsavorinesses highlighted
những điều không ngon miệng được làm nổi bật
unsavorinesses tolerated
những điều không ngon miệng được dung nạp
his unsavorinesses were often overlooked by his friends.
Những điều không tốt của anh ấy thường bị bạn bè bỏ qua.
despite his many unsavorinesses, she loved him deeply.
Bất chấp nhiều điều không tốt của anh ấy, cô ấy yêu anh ấy rất sâu sắc.
we must address the unsavorinesses in our community.
Chúng ta phải giải quyết những điều không tốt trong cộng đồng của chúng ta.
her unsavorinesses made it hard for her to make friends.
Những điều không tốt của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the unsavorinesses of his behavior shocked everyone.
Những điều không tốt trong hành vi của anh ấy đã gây sốc cho mọi người.
they tried to hide their unsavorinesses from the public.
Họ cố gắng che giấu những điều không tốt của họ khỏi công chúng.
her unsavorinesses were a topic of discussion at the meeting.
Những điều không tốt của cô ấy là chủ đề thảo luận tại cuộc họp.
he acknowledged his unsavorinesses and worked to improve.
Anh ấy thừa nhận những điều không tốt của mình và làm việc để cải thiện.
the unsavorinesses of the past should not define our future.
Những điều không tốt của quá khứ không nên định hình tương lai của chúng ta.
addressing unsavorinesses can lead to a better environment.
Giải quyết những điều không tốt có thể dẫn đến một môi trường tốt hơn.
unsavorinesses revealed
những điều không ngon miệng được tiết lộ
unsavorinesses discussed
những điều không ngon miệng được thảo luận
unsavorinesses ignored
những điều không ngon miệng bị bỏ qua
unsavorinesses exposed
những điều không ngon miệng bị phơi bày
unsavorinesses examined
những điều không ngon miệng được kiểm tra
unsavorinesses acknowledged
những điều không ngon miệng được thừa nhận
unsavorinesses addressed
những điều không ngon miệng được giải quyết
unsavorinesses avoided
những điều không ngon miệng bị tránh né
unsavorinesses highlighted
những điều không ngon miệng được làm nổi bật
unsavorinesses tolerated
những điều không ngon miệng được dung nạp
his unsavorinesses were often overlooked by his friends.
Những điều không tốt của anh ấy thường bị bạn bè bỏ qua.
despite his many unsavorinesses, she loved him deeply.
Bất chấp nhiều điều không tốt của anh ấy, cô ấy yêu anh ấy rất sâu sắc.
we must address the unsavorinesses in our community.
Chúng ta phải giải quyết những điều không tốt trong cộng đồng của chúng ta.
her unsavorinesses made it hard for her to make friends.
Những điều không tốt của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the unsavorinesses of his behavior shocked everyone.
Những điều không tốt trong hành vi của anh ấy đã gây sốc cho mọi người.
they tried to hide their unsavorinesses from the public.
Họ cố gắng che giấu những điều không tốt của họ khỏi công chúng.
her unsavorinesses were a topic of discussion at the meeting.
Những điều không tốt của cô ấy là chủ đề thảo luận tại cuộc họp.
he acknowledged his unsavorinesses and worked to improve.
Anh ấy thừa nhận những điều không tốt của mình và làm việc để cải thiện.
the unsavorinesses of the past should not define our future.
Những điều không tốt của quá khứ không nên định hình tương lai của chúng ta.
addressing unsavorinesses can lead to a better environment.
Giải quyết những điều không tốt có thể dẫn đến một môi trường tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay