unscientific

[Mỹ]/'ʌn,saiən'tifik/
[Anh]/ˌʌnsaɪənˈtɪfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu cơ sở khoa học, không dựa trên khoa học.

Câu ví dụ

If we inquire into the reasons for this great change, we receive these answers: political philosophy is unscientific, or it is unhistorical, or it is both.

Nếu chúng ta tìm hiểu về những lý do cho sự thay đổi lớn này, chúng ta sẽ nhận được những câu trả lời sau: triết học chính trị là phi khoa học, hoặc nó mang tính phi lịch sử, hoặc cả hai.

Experts specially stressed that to some certain stages of solar totality, if people adopt unscientific observation methods, his/her eyes will be wounded, extremely permanent ablepsia.

Các chuyên gia đặc biệt nhấn mạnh rằng, ở một số giai đoạn nhật thực toàn phần nhất định, nếu mọi người áp dụng các phương pháp quan sát không khoa học, mắt của họ có thể bị thương, dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.

The theory presented by the author is completely unscientific.

Lý thuyết mà tác giả trình bày hoàn toàn không khoa học.

She dismissed his argument as unscientific and unreliable.

Cô ấy bác bỏ lập luận của anh ấy là không khoa học và không đáng tin cậy.

The experiment was criticized for being unscientific and poorly designed.

Thí nghiệm bị chỉ trích vì không khoa học và thiết kế kém.

Their approach to solving the problem was deemed unscientific by the experts.

Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ bị các chuyên gia đánh giá là không khoa học.

The unscientific claims made by the speaker were quickly debunked by the audience.

Những tuyên bố không khoa học mà diễn giả đưa ra đã nhanh chóng bị phản bác bởi khán giả.

The research findings were considered unscientific due to the lack of proper methodology.

Kết quả nghiên cứu bị coi là không khoa học do thiếu phương pháp luận phù hợp.

His unscientific beliefs prevented him from accepting the scientific evidence presented to him.

Những niềm tin không khoa học của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chấp nhận bằng chứng khoa học được trình bày trước mặt anh ấy.

The unscientific approach taken by the team led to inaccurate results.

Cách tiếp cận không khoa học mà nhóm thực hiện đã dẫn đến kết quả không chính xác.

The unscientific nature of the product was exposed by independent researchers.

Bản chất không khoa học của sản phẩm đã bị phơi bày bởi các nhà nghiên cứu độc lập.

The company's decision-making process was criticized for being unscientific and arbitrary.

Quy trình ra quyết định của công ty bị chỉ trích vì không khoa học và tùy tiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay