unscrambling words
giải mã từ
unscrambling letters
giải mã chữ cái
unscrambling puzzles
giải mã câu đố
unscrambling codes
giải mã mã
unscrambling messages
giải mã tin nhắn
unscrambling phrases
giải mã cụm từ
unscrambling clues
giải mã manh mối
unscrambling text
giải mã văn bản
unscrambling symbols
giải mã biểu tượng
unscrambling games
giải mã trò chơi
unscrambling the puzzle took longer than expected.
Việc giải mã câu đố mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she enjoys unscrambling words during her free time.
Cô ấy thích giải các chữ cái trong thời gian rảnh rỗi.
unscrambling the letters revealed a hidden message.
Việc giải các chữ cái đã tiết lộ một thông điệp ẩn.
the teacher assigned a game of unscrambling phrases.
Giáo viên đã giao một trò chơi giải các cụm từ.
unscrambling the code is essential for security.
Việc giải mã mã là điều cần thiết cho bảo mật.
he spent hours unscrambling the jumbled sentences.
Anh ấy đã dành hàng giờ để giải các câu văn lộn xộn.
unscrambling the ingredients helped her bake the cake.
Việc giải các nguyên liệu đã giúp cô ấy nướng bánh.
they enjoyed unscrambling the mixed-up lyrics.
Họ thích thú khi giải các lời bài hát lộn xộn.
unscrambling the data provided valuable insights.
Việc giải các dữ liệu đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
he loves the challenge of unscrambling complex equations.
Anh ấy yêu thích thử thách giải các phương trình phức tạp.
unscrambling words
giải mã từ
unscrambling letters
giải mã chữ cái
unscrambling puzzles
giải mã câu đố
unscrambling codes
giải mã mã
unscrambling messages
giải mã tin nhắn
unscrambling phrases
giải mã cụm từ
unscrambling clues
giải mã manh mối
unscrambling text
giải mã văn bản
unscrambling symbols
giải mã biểu tượng
unscrambling games
giải mã trò chơi
unscrambling the puzzle took longer than expected.
Việc giải mã câu đố mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she enjoys unscrambling words during her free time.
Cô ấy thích giải các chữ cái trong thời gian rảnh rỗi.
unscrambling the letters revealed a hidden message.
Việc giải các chữ cái đã tiết lộ một thông điệp ẩn.
the teacher assigned a game of unscrambling phrases.
Giáo viên đã giao một trò chơi giải các cụm từ.
unscrambling the code is essential for security.
Việc giải mã mã là điều cần thiết cho bảo mật.
he spent hours unscrambling the jumbled sentences.
Anh ấy đã dành hàng giờ để giải các câu văn lộn xộn.
unscrambling the ingredients helped her bake the cake.
Việc giải các nguyên liệu đã giúp cô ấy nướng bánh.
they enjoyed unscrambling the mixed-up lyrics.
Họ thích thú khi giải các lời bài hát lộn xộn.
unscrambling the data provided valuable insights.
Việc giải các dữ liệu đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
he loves the challenge of unscrambling complex equations.
Anh ấy yêu thích thử thách giải các phương trình phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay