unseating the leader
lật đổ người lãnh đạo
unseating the champion
lật đổ nhà vô địch
unseating an incumbent
lật đổ người đương nhiệm
unseating a rival
lật đổ đối thủ
unseating the majority
lật đổ đa số
unseating traditional views
lật đổ những quan điểm truyền thống
unseating powerful figures
lật đổ những người có ảnh hưởng
unseating old beliefs
lật đổ những niềm tin cũ
unseating a dictator
lật đổ một nhà độc tài
the politician is unseating his opponent in the upcoming election.
nhà chính trị đang lật đổ đối thủ của mình trong cuộc bầu cử sắp tới.
unseating the current champion will be a tough challenge for the team.
Việc lật đổ nhà vô địch hiện tại sẽ là một thử thách khó khăn đối với đội.
the new evidence could lead to unseating the wrongful conviction.
bằng chứng mới có thể dẫn đến việc lật đổ bản án sai lầm.
her actions are aimed at unseating the existing leadership.
hành động của cô ấy nhằm mục đích lật đổ sự lãnh đạo hiện tại.
the activists are focused on unseating the corrupt officials.
các nhà hoạt động tập trung vào việc lật đổ các quan chức tham nhũng.
unseating a long-standing tradition can be difficult.
Việc lật đổ một truyền thống lâu đời có thể khó khăn.
the movement is gaining momentum in unseating the old regime.
phong trào đang giành được nhiều động lực trong việc lật đổ chế độ cũ.
unseating the current market leader requires innovative strategies.
Việc lật đổ người dẫn đầu thị trường hiện tại đòi hỏi các chiến lược sáng tạo.
many fans hope to see their favorite team unseating the rivals this season.
nhiều người hâm mộ hy vọng sẽ thấy đội bóng yêu thích của họ lật đổ đối thủ trong mùa giải này.
unseating the outdated policies is essential for progress.
Việc lật đổ các chính sách lỗi thời là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
unseating the leader
lật đổ người lãnh đạo
unseating the champion
lật đổ nhà vô địch
unseating an incumbent
lật đổ người đương nhiệm
unseating a rival
lật đổ đối thủ
unseating the majority
lật đổ đa số
unseating traditional views
lật đổ những quan điểm truyền thống
unseating powerful figures
lật đổ những người có ảnh hưởng
unseating old beliefs
lật đổ những niềm tin cũ
unseating a dictator
lật đổ một nhà độc tài
the politician is unseating his opponent in the upcoming election.
nhà chính trị đang lật đổ đối thủ của mình trong cuộc bầu cử sắp tới.
unseating the current champion will be a tough challenge for the team.
Việc lật đổ nhà vô địch hiện tại sẽ là một thử thách khó khăn đối với đội.
the new evidence could lead to unseating the wrongful conviction.
bằng chứng mới có thể dẫn đến việc lật đổ bản án sai lầm.
her actions are aimed at unseating the existing leadership.
hành động của cô ấy nhằm mục đích lật đổ sự lãnh đạo hiện tại.
the activists are focused on unseating the corrupt officials.
các nhà hoạt động tập trung vào việc lật đổ các quan chức tham nhũng.
unseating a long-standing tradition can be difficult.
Việc lật đổ một truyền thống lâu đời có thể khó khăn.
the movement is gaining momentum in unseating the old regime.
phong trào đang giành được nhiều động lực trong việc lật đổ chế độ cũ.
unseating the current market leader requires innovative strategies.
Việc lật đổ người dẫn đầu thị trường hiện tại đòi hỏi các chiến lược sáng tạo.
many fans hope to see their favorite team unseating the rivals this season.
nhiều người hâm mộ hy vọng sẽ thấy đội bóng yêu thích của họ lật đổ đối thủ trong mùa giải này.
unseating the outdated policies is essential for progress.
Việc lật đổ các chính sách lỗi thời là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay