| số nhiều | unseemlinesses |
social unseemliness
sự thiếu lịch sự trong giao tiếp xã hội
unseemliness of actions
sự thiếu lịch sự trong hành động
unseemliness in behavior
sự thiếu lịch sự trong hành vi
unseemliness of dress
sự thiếu lịch sự trong trang phục
unseemliness of speech
sự thiếu lịch sự trong lời nói
unseemliness in public
sự thiếu lịch sự nơi công cộng
unseemliness of remarks
sự thiếu lịch sự trong lời nhận xét
unseemliness of conduct
sự thiếu lịch sự trong cách cư xử
unseemliness at events
sự thiếu lịch sự tại các sự kiện
unseemliness in society
sự thiếu lịch sự trong xã hội
his unseemliness at the formal event was shocking.
Sự thiếu lịch sự của anh ấy tại sự kiện trang trọng thật gây sốc.
she was criticized for her unseemliness during the meeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự thiếu lịch sự của mình trong cuộc họp.
they tried to ignore his unseemliness in public.
Họ cố gắng phớt lờ sự thiếu lịch sự của anh ấy trước công chúng.
the unseemliness of his comments made everyone uncomfortable.
Sự thiếu lịch sự trong những bình luận của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
unseemliness can tarnish one's reputation quickly.
Sự thiếu lịch sự có thể nhanh chóng làm hoen ố danh tiếng của một người.
her unseemliness at the wedding was a topic of gossip.
Sự thiếu lịch sự của cô ấy tại đám cưới là một chủ đề bàn tán.
addressing the unseemliness in his behavior was necessary.
Việc giải quyết sự thiếu lịch sự trong hành vi của anh ấy là cần thiết.
many were shocked by the unseemliness of the situation.
Nhiều người đã sốc trước sự thiếu lịch sự của tình huống.
unseemliness in dress can affect first impressions.
Sự thiếu lịch sự trong trang phục có thể ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.
he was unaware of the unseemliness of his remarks.
Anh ấy không nhận thức được sự thiếu lịch sự trong những nhận xét của mình.
social unseemliness
sự thiếu lịch sự trong giao tiếp xã hội
unseemliness of actions
sự thiếu lịch sự trong hành động
unseemliness in behavior
sự thiếu lịch sự trong hành vi
unseemliness of dress
sự thiếu lịch sự trong trang phục
unseemliness of speech
sự thiếu lịch sự trong lời nói
unseemliness in public
sự thiếu lịch sự nơi công cộng
unseemliness of remarks
sự thiếu lịch sự trong lời nhận xét
unseemliness of conduct
sự thiếu lịch sự trong cách cư xử
unseemliness at events
sự thiếu lịch sự tại các sự kiện
unseemliness in society
sự thiếu lịch sự trong xã hội
his unseemliness at the formal event was shocking.
Sự thiếu lịch sự của anh ấy tại sự kiện trang trọng thật gây sốc.
she was criticized for her unseemliness during the meeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự thiếu lịch sự của mình trong cuộc họp.
they tried to ignore his unseemliness in public.
Họ cố gắng phớt lờ sự thiếu lịch sự của anh ấy trước công chúng.
the unseemliness of his comments made everyone uncomfortable.
Sự thiếu lịch sự trong những bình luận của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
unseemliness can tarnish one's reputation quickly.
Sự thiếu lịch sự có thể nhanh chóng làm hoen ố danh tiếng của một người.
her unseemliness at the wedding was a topic of gossip.
Sự thiếu lịch sự của cô ấy tại đám cưới là một chủ đề bàn tán.
addressing the unseemliness in his behavior was necessary.
Việc giải quyết sự thiếu lịch sự trong hành vi của anh ấy là cần thiết.
many were shocked by the unseemliness of the situation.
Nhiều người đã sốc trước sự thiếu lịch sự của tình huống.
unseemliness in dress can affect first impressions.
Sự thiếu lịch sự trong trang phục có thể ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.
he was unaware of the unseemliness of his remarks.
Anh ấy không nhận thức được sự thiếu lịch sự trong những nhận xét của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay