unsetting sun
mặt trời lặn
unsetting mood
tâm trạng lặn
unsetting feeling
cảm giác lặn
unsetting scene
bối cảnh lặn
unsetting thought
suy nghĩ lặn
unsetting silence
sự im lặng lặn
unsetting truth
sự thật lặn
unsetting dreams
giấc mơ lặn
unsetting reality
thực tế lặn
unsetting memories
kỉ niệm lặn
the unsetting sun painted the sky in hues of orange and pink.
mặt trời lặn xuống nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và hồng.
she found the unsetting atmosphere in the room quite uncomfortable.
cô thấy không khí khó chịu trong phòng khá khó chịu.
the unsetting emotions in the film left the audience in tears.
những cảm xúc khó tả trong bộ phim khiến khán giả rơi lệ.
his unsetting behavior raised concerns among his friends.
hành vi khó hiểu của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
the unsetting news about the storm made everyone anxious.
tin tức đáng lo ngại về cơn bão khiến mọi người lo lắng.
there was an unsetting silence after the announcement.
sau khi thông báo có một sự im lặng đáng lo ngại.
her unsetting thoughts kept her awake at night.
những suy nghĩ đáng lo ngại khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the unsetting landscape reminded him of his childhood fears.
khung cảnh đáng lo ngại khiến anh ấy nhớ đến nỗi sợ thời thơ ấu.
he felt an unsetting chill run down his spine.
anh cảm thấy một cơn ớn lạnh đáng lo ngại chạy dọc sống lưng.
the unsetting questions lingered in her mind.
những câu hỏi đáng lo ngại vẫn còn ám ảnh trong tâm trí cô.
unsetting sun
mặt trời lặn
unsetting mood
tâm trạng lặn
unsetting feeling
cảm giác lặn
unsetting scene
bối cảnh lặn
unsetting thought
suy nghĩ lặn
unsetting silence
sự im lặng lặn
unsetting truth
sự thật lặn
unsetting dreams
giấc mơ lặn
unsetting reality
thực tế lặn
unsetting memories
kỉ niệm lặn
the unsetting sun painted the sky in hues of orange and pink.
mặt trời lặn xuống nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và hồng.
she found the unsetting atmosphere in the room quite uncomfortable.
cô thấy không khí khó chịu trong phòng khá khó chịu.
the unsetting emotions in the film left the audience in tears.
những cảm xúc khó tả trong bộ phim khiến khán giả rơi lệ.
his unsetting behavior raised concerns among his friends.
hành vi khó hiểu của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
the unsetting news about the storm made everyone anxious.
tin tức đáng lo ngại về cơn bão khiến mọi người lo lắng.
there was an unsetting silence after the announcement.
sau khi thông báo có một sự im lặng đáng lo ngại.
her unsetting thoughts kept her awake at night.
những suy nghĩ đáng lo ngại khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the unsetting landscape reminded him of his childhood fears.
khung cảnh đáng lo ngại khiến anh ấy nhớ đến nỗi sợ thời thơ ấu.
he felt an unsetting chill run down his spine.
anh cảm thấy một cơn ớn lạnh đáng lo ngại chạy dọc sống lưng.
the unsetting questions lingered in her mind.
những câu hỏi đáng lo ngại vẫn còn ám ảnh trong tâm trí cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay