unshapely figure
vóc dáng méo mó
unshapely dress
váy áo méo mó
unshapely object
vật thể méo mó
unshapely silhouette
hình bóng méo mó
unshapely appearance
bề ngoài méo mó
unshapely design
thiết kế méo mó
unshapely features
những đặc điểm méo mó
unshapely proportions
tỷ lệ méo mó
unshapely form
hình dạng méo mó
unshapely bulk
khối lượng méo mó
her dress was beautiful, but the unshapely cut did not flatter her figure.
váy của cô ấy rất đẹp, nhưng kiểu cắt không phù hợp lại không làm tôn lên vóc dáng của cô ấy.
the sculpture was interesting, yet its unshapely form left many puzzled.
tượng điêu khắc rất thú vị, nhưng hình dáng kỳ lạ của nó khiến nhiều người bối rối.
despite its unshapely appearance, the chair was surprisingly comfortable.
bất chấp vẻ ngoài kỳ lạ của nó, chiếc ghế lại đáng ngạc nhiên là thoải mái.
he wore an unshapely jacket that seemed too big for him.
anh ấy mặc một chiếc áo khoác kỳ lạ có vẻ quá lớn so với anh ấy.
the garden was filled with unshapely bushes that needed trimming.
khu vườn tràn ngập những bụi cây kỳ lạ cần cắt tỉa.
her unshapely handwriting made it difficult to read the notes.
chữ viết lộn xộn của cô ấy khiến việc đọc các ghi chú trở nên khó khăn.
they decided to redesign the unshapely building to make it more appealing.
họ quyết định thiết kế lại tòa nhà kỳ lạ để nó trở nên hấp dẫn hơn.
the unshapely fruit was still delicious, despite its odd appearance.
quả kỳ lạ vẫn rất ngon, bất chấp vẻ ngoài kỳ lạ của nó.
she felt self-conscious in the unshapely swimsuit at the beach.
cô ấy cảm thấy tự ti trong bộ đồ bơi kỳ lạ trên bãi biển.
the unshapely design of the product did not attract many customers.
thiết kế kỳ lạ của sản phẩm không thu hút được nhiều khách hàng.
unshapely figure
vóc dáng méo mó
unshapely dress
váy áo méo mó
unshapely object
vật thể méo mó
unshapely silhouette
hình bóng méo mó
unshapely appearance
bề ngoài méo mó
unshapely design
thiết kế méo mó
unshapely features
những đặc điểm méo mó
unshapely proportions
tỷ lệ méo mó
unshapely form
hình dạng méo mó
unshapely bulk
khối lượng méo mó
her dress was beautiful, but the unshapely cut did not flatter her figure.
váy của cô ấy rất đẹp, nhưng kiểu cắt không phù hợp lại không làm tôn lên vóc dáng của cô ấy.
the sculpture was interesting, yet its unshapely form left many puzzled.
tượng điêu khắc rất thú vị, nhưng hình dáng kỳ lạ của nó khiến nhiều người bối rối.
despite its unshapely appearance, the chair was surprisingly comfortable.
bất chấp vẻ ngoài kỳ lạ của nó, chiếc ghế lại đáng ngạc nhiên là thoải mái.
he wore an unshapely jacket that seemed too big for him.
anh ấy mặc một chiếc áo khoác kỳ lạ có vẻ quá lớn so với anh ấy.
the garden was filled with unshapely bushes that needed trimming.
khu vườn tràn ngập những bụi cây kỳ lạ cần cắt tỉa.
her unshapely handwriting made it difficult to read the notes.
chữ viết lộn xộn của cô ấy khiến việc đọc các ghi chú trở nên khó khăn.
they decided to redesign the unshapely building to make it more appealing.
họ quyết định thiết kế lại tòa nhà kỳ lạ để nó trở nên hấp dẫn hơn.
the unshapely fruit was still delicious, despite its odd appearance.
quả kỳ lạ vẫn rất ngon, bất chấp vẻ ngoài kỳ lạ của nó.
she felt self-conscious in the unshapely swimsuit at the beach.
cô ấy cảm thấy tự ti trong bộ đồ bơi kỳ lạ trên bãi biển.
the unshapely design of the product did not attract many customers.
thiết kế kỳ lạ của sản phẩm không thu hút được nhiều khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay