unsheathed sword
kiếm rút vỏ
unsheathed weapon
vũ khí rút vỏ
unsheathed blade
vỏ kiếm
unsheathed knife
dao rút vỏ
unsheathed gun
súng rút vỏ
unsheathed dagger
đao găm rút vỏ
unsheathed arrow
mai rút vỏ
unsheathed spear
cây thương rút vỏ
unsheathed tool
dụng cụ rút vỏ
unsheathed swordfish
cá kiếm rút vỏ
the knight unsheathed his sword in preparation for battle.
kỵ sĩ rút kiếm khỏi vỏ để chuẩn bị cho trận chiến.
she unsheathed her creativity to solve the problem.
cô ấy phát huy sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề.
the artist unsheathed his brush and began to paint.
nghệ sĩ rút cọ và bắt đầu vẽ.
with a swift motion, he unsheathed the knife.
với một động tác nhanh chóng, anh ta rút dao.
the soldier unsheathed his weapon, ready for action.
người lính rút vũ khí, sẵn sàng hành động.
in the movie, the hero unsheathed his sword dramatically.
trong phim, anh hùng rút kiếm một cách kịch tính.
she unsheathed her determination to achieve her goals.
cô ấy phát huy sự quyết tâm của mình để đạt được mục tiêu.
the warrior unsheathed his blade, ready to defend his land.
chiến binh rút lưỡi kiếm, sẵn sàng bảo vệ đất đai của mình.
he unsheathed his thoughts in the meeting, sharing innovative ideas.
anh ấy trình bày những suy nghĩ của mình trong cuộc họp, chia sẻ những ý tưởng sáng tạo.
the director unsheathed his vision for the upcoming film.
nhà sản xuất trình bày tầm nhìn của mình về bộ phim sắp tới.
unsheathed sword
kiếm rút vỏ
unsheathed weapon
vũ khí rút vỏ
unsheathed blade
vỏ kiếm
unsheathed knife
dao rút vỏ
unsheathed gun
súng rút vỏ
unsheathed dagger
đao găm rút vỏ
unsheathed arrow
mai rút vỏ
unsheathed spear
cây thương rút vỏ
unsheathed tool
dụng cụ rút vỏ
unsheathed swordfish
cá kiếm rút vỏ
the knight unsheathed his sword in preparation for battle.
kỵ sĩ rút kiếm khỏi vỏ để chuẩn bị cho trận chiến.
she unsheathed her creativity to solve the problem.
cô ấy phát huy sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề.
the artist unsheathed his brush and began to paint.
nghệ sĩ rút cọ và bắt đầu vẽ.
with a swift motion, he unsheathed the knife.
với một động tác nhanh chóng, anh ta rút dao.
the soldier unsheathed his weapon, ready for action.
người lính rút vũ khí, sẵn sàng hành động.
in the movie, the hero unsheathed his sword dramatically.
trong phim, anh hùng rút kiếm một cách kịch tính.
she unsheathed her determination to achieve her goals.
cô ấy phát huy sự quyết tâm của mình để đạt được mục tiêu.
the warrior unsheathed his blade, ready to defend his land.
chiến binh rút lưỡi kiếm, sẵn sàng bảo vệ đất đai của mình.
he unsheathed his thoughts in the meeting, sharing innovative ideas.
anh ấy trình bày những suy nghĩ của mình trong cuộc họp, chia sẻ những ý tưởng sáng tạo.
the director unsheathed his vision for the upcoming film.
nhà sản xuất trình bày tầm nhìn của mình về bộ phim sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay