articulateness

[Mỹ]/[ˌɑː.tɪk.jə.lə.nəs]/
[Anh]/[ˌɑːr.tɪ.kə.lən.nəs]/

Dịch

n. Khả năng diễn đạt rõ ràng và hiệu quả; Chất lượng được diễn đạt rõ ràng và logic.
Các dạng của từ
số nhiềuarticulatenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

articulateness of speech

sự mạch lạc trong lời nói

lacking articulateness

thiếu sự mạch lạc

demonstrates articulateness

thể hiện sự mạch lạc

with articulateness

với sự mạch lạc

articulateness improved

sự mạch lạc được cải thiện

assessing articulateness

đánh giá sự mạch lạc

articulateness declined

sự mạch lạc giảm sút

high articulateness

sự mạch lạc cao

improving articulateness

cải thiện sự mạch lạc

articulateness matters

sự mạch lạc quan trọng

Câu ví dụ

her articulateness in presenting the proposal impressed the board.

Khả năng diễn đạt rõ ràng và mạch lạc khi trình bày đề xuất của cô ấy đã gây ấn tượng với hội đồng.

the candidate's articulateness and knowledge made him a strong contender.

Khả năng diễn đạt rõ ràng và kiến thức của ứng viên đã khiến anh trở thành một đối thủ mạnh.

he lacked articulateness when speaking in public, often stumbling over his words.

Anh thiếu khả năng diễn đạt rõ ràng khi nói trước công chúng, thường lúng túng và vấp váp trong lời nói.

developing articulateness is crucial for effective communication in any field.

Phát triển khả năng diễn đạt rõ ràng là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.

the lawyer's articulateness swayed the jury in favor of his client.

Khả năng diễn đạt rõ ràng của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn ủng hộ thân chủ của ông.

despite her nervousness, she maintained a surprising degree of articulateness.

Mặc dù lo lắng, cô ấy vẫn giữ được một mức độ diễn đạt rõ ràng đáng ngạc nhiên.

he honed his articulateness through years of public speaking engagements.

Anh đã trau dồi khả năng diễn đạt rõ ràng của mình thông qua nhiều năm tham gia các sự kiện nói trước công chúng.

the professor valued articulateness and clarity in student essays.

Giáo sư đánh giá cao khả năng diễn đạt rõ ràng và sự mạch lạc trong các bài luận của sinh viên.

her articulateness allowed her to negotiate a favorable deal.

Khả năng diễn đạt rõ ràng của cô ấy đã cho phép cô ấy đàm phán một thỏa thuận có lợi.

we admired his articulateness and persuasive speaking style.

Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng diễn đạt rõ ràng và phong cách nói thuyết phục của anh ấy.

the debate highlighted the importance of articulateness and quick thinking.

Cuộc tranh luận làm nổi bật tầm quan trọng của khả năng diễn đạt rõ ràng và tư duy nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay