| số nhiều | articulatenesses |
articulateness of speech
sự mạch lạc trong lời nói
lacking articulateness
thiếu sự mạch lạc
demonstrates articulateness
thể hiện sự mạch lạc
with articulateness
với sự mạch lạc
articulateness improved
sự mạch lạc được cải thiện
assessing articulateness
đánh giá sự mạch lạc
articulateness declined
sự mạch lạc giảm sút
high articulateness
sự mạch lạc cao
improving articulateness
cải thiện sự mạch lạc
articulateness matters
sự mạch lạc quan trọng
her articulateness in presenting the proposal impressed the board.
Khả năng diễn đạt rõ ràng và mạch lạc khi trình bày đề xuất của cô ấy đã gây ấn tượng với hội đồng.
the candidate's articulateness and knowledge made him a strong contender.
Khả năng diễn đạt rõ ràng và kiến thức của ứng viên đã khiến anh trở thành một đối thủ mạnh.
he lacked articulateness when speaking in public, often stumbling over his words.
Anh thiếu khả năng diễn đạt rõ ràng khi nói trước công chúng, thường lúng túng và vấp váp trong lời nói.
developing articulateness is crucial for effective communication in any field.
Phát triển khả năng diễn đạt rõ ràng là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the lawyer's articulateness swayed the jury in favor of his client.
Khả năng diễn đạt rõ ràng của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn ủng hộ thân chủ của ông.
despite her nervousness, she maintained a surprising degree of articulateness.
Mặc dù lo lắng, cô ấy vẫn giữ được một mức độ diễn đạt rõ ràng đáng ngạc nhiên.
he honed his articulateness through years of public speaking engagements.
Anh đã trau dồi khả năng diễn đạt rõ ràng của mình thông qua nhiều năm tham gia các sự kiện nói trước công chúng.
the professor valued articulateness and clarity in student essays.
Giáo sư đánh giá cao khả năng diễn đạt rõ ràng và sự mạch lạc trong các bài luận của sinh viên.
her articulateness allowed her to negotiate a favorable deal.
Khả năng diễn đạt rõ ràng của cô ấy đã cho phép cô ấy đàm phán một thỏa thuận có lợi.
we admired his articulateness and persuasive speaking style.
Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng diễn đạt rõ ràng và phong cách nói thuyết phục của anh ấy.
the debate highlighted the importance of articulateness and quick thinking.
Cuộc tranh luận làm nổi bật tầm quan trọng của khả năng diễn đạt rõ ràng và tư duy nhanh chóng.
articulateness of speech
sự mạch lạc trong lời nói
lacking articulateness
thiếu sự mạch lạc
demonstrates articulateness
thể hiện sự mạch lạc
with articulateness
với sự mạch lạc
articulateness improved
sự mạch lạc được cải thiện
assessing articulateness
đánh giá sự mạch lạc
articulateness declined
sự mạch lạc giảm sút
high articulateness
sự mạch lạc cao
improving articulateness
cải thiện sự mạch lạc
articulateness matters
sự mạch lạc quan trọng
her articulateness in presenting the proposal impressed the board.
Khả năng diễn đạt rõ ràng và mạch lạc khi trình bày đề xuất của cô ấy đã gây ấn tượng với hội đồng.
the candidate's articulateness and knowledge made him a strong contender.
Khả năng diễn đạt rõ ràng và kiến thức của ứng viên đã khiến anh trở thành một đối thủ mạnh.
he lacked articulateness when speaking in public, often stumbling over his words.
Anh thiếu khả năng diễn đạt rõ ràng khi nói trước công chúng, thường lúng túng và vấp váp trong lời nói.
developing articulateness is crucial for effective communication in any field.
Phát triển khả năng diễn đạt rõ ràng là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the lawyer's articulateness swayed the jury in favor of his client.
Khả năng diễn đạt rõ ràng của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn ủng hộ thân chủ của ông.
despite her nervousness, she maintained a surprising degree of articulateness.
Mặc dù lo lắng, cô ấy vẫn giữ được một mức độ diễn đạt rõ ràng đáng ngạc nhiên.
he honed his articulateness through years of public speaking engagements.
Anh đã trau dồi khả năng diễn đạt rõ ràng của mình thông qua nhiều năm tham gia các sự kiện nói trước công chúng.
the professor valued articulateness and clarity in student essays.
Giáo sư đánh giá cao khả năng diễn đạt rõ ràng và sự mạch lạc trong các bài luận của sinh viên.
her articulateness allowed her to negotiate a favorable deal.
Khả năng diễn đạt rõ ràng của cô ấy đã cho phép cô ấy đàm phán một thỏa thuận có lợi.
we admired his articulateness and persuasive speaking style.
Chúng tôi ngưỡng mộ khả năng diễn đạt rõ ràng và phong cách nói thuyết phục của anh ấy.
the debate highlighted the importance of articulateness and quick thinking.
Cuộc tranh luận làm nổi bật tầm quan trọng của khả năng diễn đạt rõ ràng và tư duy nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay