She came unstuck in the last part of the exam.
Cô ấy đã gặp khó khăn trong phần cuối của kỳ thi.
to help someone get unstuck
giúp ai đó thoát khỏi khó khăn
to get unstuck from a rut
thoát khỏi lối mòn
She came unstuck in the last part of the exam.
Cô ấy đã gặp khó khăn trong phần cuối của kỳ thi.
to help someone get unstuck
giúp ai đó thoát khỏi khó khăn
to get unstuck from a rut
thoát khỏi lối mòn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay