unsweet tea
trà không đường
unsweet chocolate
sô cô la không đường
unsweetened yogurt
sữa chua không đường
unsweet sauce
nước sốt không đường
unsweet dessert
đồ tráng miệng không đường
unsweetened almond milk
sữa hạnh nhân không đường
unsweetened cereal
cereal không đường
unsweetened beverage
đồ uống không đường
unsweetened applesauce
táo nghiền không đường
unsweetened peanut butter
bơ đậu phộng không đường
the tea was unsweet, perfect for my taste.
thế nên trà không có đường, hoàn hảo cho khẩu vị của tôi.
she prefers unsweetened yogurt for breakfast.
cô ấy thích sữa chua không đường vào bữa sáng.
he likes his coffee unsweet, just a splash of cream.
anh ấy thích cà phê không đường, chỉ một chút kem.
unsweet fruits are often more nutritious.
hoa quả không đường thường bổ dưỡng hơn.
the recipe calls for unsweetened cocoa powder.
công thức yêu cầu bột cacao không đường.
unsweetened almond milk is a great dairy alternative.
sữa hạnh nhân không đường là một sự thay thế tuyệt vời cho sữa động vật.
she enjoys unsweetened iced tea during summer.
cô ấy thích trà đá không đường vào mùa hè.
unsweetened applesauce can be used in baking.
táo nghiền không đường có thể được sử dụng trong nướng bánh.
many health-conscious people choose unsweet snacks.
nhiều người quan tâm đến sức khỏe chọn đồ ăn nhẹ không đường.
she added a pinch of salt to the unsweet dish.
cô ấy thêm một chút muối vào món ăn không đường.
unsweet tea
trà không đường
unsweet chocolate
sô cô la không đường
unsweetened yogurt
sữa chua không đường
unsweet sauce
nước sốt không đường
unsweet dessert
đồ tráng miệng không đường
unsweetened almond milk
sữa hạnh nhân không đường
unsweetened cereal
cereal không đường
unsweetened beverage
đồ uống không đường
unsweetened applesauce
táo nghiền không đường
unsweetened peanut butter
bơ đậu phộng không đường
the tea was unsweet, perfect for my taste.
thế nên trà không có đường, hoàn hảo cho khẩu vị của tôi.
she prefers unsweetened yogurt for breakfast.
cô ấy thích sữa chua không đường vào bữa sáng.
he likes his coffee unsweet, just a splash of cream.
anh ấy thích cà phê không đường, chỉ một chút kem.
unsweet fruits are often more nutritious.
hoa quả không đường thường bổ dưỡng hơn.
the recipe calls for unsweetened cocoa powder.
công thức yêu cầu bột cacao không đường.
unsweetened almond milk is a great dairy alternative.
sữa hạnh nhân không đường là một sự thay thế tuyệt vời cho sữa động vật.
she enjoys unsweetened iced tea during summer.
cô ấy thích trà đá không đường vào mùa hè.
unsweetened applesauce can be used in baking.
táo nghiền không đường có thể được sử dụng trong nướng bánh.
many health-conscious people choose unsweet snacks.
nhiều người quan tâm đến sức khỏe chọn đồ ăn nhẹ không đường.
she added a pinch of salt to the unsweet dish.
cô ấy thêm một chút muối vào món ăn không đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay