dulcet

[Mỹ]/ˈdʌlsɪt/
[Anh]/ˈdʌlsɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ chịu cho tai; du dương; ngọt ngào và êm dịu; thú vị; dễ chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

dulcet tones

những âm thanh ngọt ngào

dulcet voice

giọng nói ngọt ngào

dulcet melody

giai điệu ngọt ngào

dulcet sounds

những âm thanh ngọt ngào

dulcet song

bài hát ngọt ngào

dulcet laughter

tiếng cười ngọt ngào

dulcet music

nhạc ngọt ngào

dulcet whispers

những lời thì thầm ngọt ngào

dulcet harmony

sự hòa hợp ngọt ngào

dulcet rhythm

nhịp điệu ngọt ngào

Câu ví dụ

the dulcet tones of the piano filled the room.

những âm thanh ngọt ngào của cây đàn piano đã tràn ngập căn phòng.

she sang a dulcet lullaby to soothe the baby.

Cô ấy hát một bài ru ngọt ngào để vỗ về bé.

the dulcet melodies of nature can be very calming.

Những giai điệu ngọt ngào của thiên nhiên có thể rất êm dịu.

his dulcet voice captivated the audience.

Giọng hát ngọt ngào của anh ấy đã chinh phục khán giả.

they enjoyed a dulcet evening by the fireplace.

Họ đã tận hưởng một buổi tối ngọt ngào bên lò sưởi.

the dulcet sound of the flute echoed through the hall.

Tiếng sáo ngọt ngào vang vọng khắp sảnh.

she wrote a poem inspired by the dulcet sounds of spring.

Cô ấy đã viết một bài thơ lấy cảm hứng từ những âm thanh ngọt ngào của mùa xuân.

the dulcet harmonies of the choir were enchanting.

Những hòa âm ngọt ngào của dàn hợp xướng thật quyến rũ.

listening to dulcet music can enhance your mood.

Nghe những bản nhạc ngọt ngào có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

he found her dulcet laughter to be infectious.

Anh thấy tiếng cười ngọt ngào của cô ấy thật lây nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay