dulcet tones
những âm thanh ngọt ngào
dulcet voice
giọng nói ngọt ngào
dulcet melody
giai điệu ngọt ngào
dulcet sounds
những âm thanh ngọt ngào
dulcet song
bài hát ngọt ngào
dulcet laughter
tiếng cười ngọt ngào
dulcet music
nhạc ngọt ngào
dulcet whispers
những lời thì thầm ngọt ngào
dulcet harmony
sự hòa hợp ngọt ngào
dulcet rhythm
nhịp điệu ngọt ngào
the dulcet tones of the piano filled the room.
những âm thanh ngọt ngào của cây đàn piano đã tràn ngập căn phòng.
she sang a dulcet lullaby to soothe the baby.
Cô ấy hát một bài ru ngọt ngào để vỗ về bé.
the dulcet melodies of nature can be very calming.
Những giai điệu ngọt ngào của thiên nhiên có thể rất êm dịu.
his dulcet voice captivated the audience.
Giọng hát ngọt ngào của anh ấy đã chinh phục khán giả.
they enjoyed a dulcet evening by the fireplace.
Họ đã tận hưởng một buổi tối ngọt ngào bên lò sưởi.
the dulcet sound of the flute echoed through the hall.
Tiếng sáo ngọt ngào vang vọng khắp sảnh.
she wrote a poem inspired by the dulcet sounds of spring.
Cô ấy đã viết một bài thơ lấy cảm hứng từ những âm thanh ngọt ngào của mùa xuân.
the dulcet harmonies of the choir were enchanting.
Những hòa âm ngọt ngào của dàn hợp xướng thật quyến rũ.
listening to dulcet music can enhance your mood.
Nghe những bản nhạc ngọt ngào có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
he found her dulcet laughter to be infectious.
Anh thấy tiếng cười ngọt ngào của cô ấy thật lây nhiễm.
dulcet tones
những âm thanh ngọt ngào
dulcet voice
giọng nói ngọt ngào
dulcet melody
giai điệu ngọt ngào
dulcet sounds
những âm thanh ngọt ngào
dulcet song
bài hát ngọt ngào
dulcet laughter
tiếng cười ngọt ngào
dulcet music
nhạc ngọt ngào
dulcet whispers
những lời thì thầm ngọt ngào
dulcet harmony
sự hòa hợp ngọt ngào
dulcet rhythm
nhịp điệu ngọt ngào
the dulcet tones of the piano filled the room.
những âm thanh ngọt ngào của cây đàn piano đã tràn ngập căn phòng.
she sang a dulcet lullaby to soothe the baby.
Cô ấy hát một bài ru ngọt ngào để vỗ về bé.
the dulcet melodies of nature can be very calming.
Những giai điệu ngọt ngào của thiên nhiên có thể rất êm dịu.
his dulcet voice captivated the audience.
Giọng hát ngọt ngào của anh ấy đã chinh phục khán giả.
they enjoyed a dulcet evening by the fireplace.
Họ đã tận hưởng một buổi tối ngọt ngào bên lò sưởi.
the dulcet sound of the flute echoed through the hall.
Tiếng sáo ngọt ngào vang vọng khắp sảnh.
she wrote a poem inspired by the dulcet sounds of spring.
Cô ấy đã viết một bài thơ lấy cảm hứng từ những âm thanh ngọt ngào của mùa xuân.
the dulcet harmonies of the choir were enchanting.
Những hòa âm ngọt ngào của dàn hợp xướng thật quyến rũ.
listening to dulcet music can enhance your mood.
Nghe những bản nhạc ngọt ngào có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
he found her dulcet laughter to be infectious.
Anh thấy tiếng cười ngọt ngào của cô ấy thật lây nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay