unteachableness of skill
khả năng không thể dạy được của kỹ năng
demonstrating unteachableness
chứng minh khả năng không thể dạy được
accepting unteachableness
chấp nhận khả năng không thể dạy được
highlighting unteachableness
nổi bật khả năng không thể dạy được
addressing unteachableness
đối mặt với khả năng không thể dạy được
due to unteachableness
vì khả năng không thể dạy được
acknowledging unteachableness
nhận thức về khả năng không thể dạy được
considering unteachableness
cân nhắc khả năng không thể dạy được
overcoming unteachableness
vượt qua khả năng không thể dạy được
exploring unteachableness
khám phá khả năng không thể dạy được
the student's complete unteachableness frustrated the instructor.
Tính không thể dạy được của sinh viên khiến giáo viên thất vọng.
despite repeated attempts, her unteachableness remained a significant challenge.
Dù đã cố gắng nhiều lần, tính không thể dạy được của cô ấy vẫn là một thách thức lớn.
his unteachableness seemed inherent, a frustrating aspect of his personality.
Tính không thể dạy được của anh ấy dường như là bẩm sinh, một khía cạnh gây khó chịu trong tính cách của anh ấy.
we recognized the child's unteachableness early on in the program.
Chúng tôi nhận ra tính không thể dạy được của đứa trẻ ngay từ đầu chương trình.
the unteachableness of the subject matter proved difficult for many students.
Tính không thể dạy được của nội dung học liệu đã chứng minh là khó khăn đối với nhiều sinh viên.
addressing the issue of unteachableness requires patience and understanding.
Đối phó với vấn đề tính không thể dạy được đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the team struggled with the unteachableness of the new software system.
Đội nhóm gặp khó khăn với tính không thể dạy được của hệ thống phần mềm mới.
she attributed his unteachableness to a learning disability.
Cô ấy cho rằng tính không thể dạy được của anh ấy là do một khiếm khuyết học tập.
the unteachableness of the task led to project delays.
Tính không thể dạy được của nhiệm vụ đã dẫn đến chậm trễ trong dự án.
we considered the possibility of inherent unteachableness in some individuals.
Chúng tôi xem xét khả năng có tính không thể dạy được bẩm sinh ở một số cá nhân.
the professor acknowledged the limitations imposed by unteachableness.
Giáo sư thừa nhận những giới hạn do tính không thể dạy được gây ra.
unteachableness of skill
khả năng không thể dạy được của kỹ năng
demonstrating unteachableness
chứng minh khả năng không thể dạy được
accepting unteachableness
chấp nhận khả năng không thể dạy được
highlighting unteachableness
nổi bật khả năng không thể dạy được
addressing unteachableness
đối mặt với khả năng không thể dạy được
due to unteachableness
vì khả năng không thể dạy được
acknowledging unteachableness
nhận thức về khả năng không thể dạy được
considering unteachableness
cân nhắc khả năng không thể dạy được
overcoming unteachableness
vượt qua khả năng không thể dạy được
exploring unteachableness
khám phá khả năng không thể dạy được
the student's complete unteachableness frustrated the instructor.
Tính không thể dạy được của sinh viên khiến giáo viên thất vọng.
despite repeated attempts, her unteachableness remained a significant challenge.
Dù đã cố gắng nhiều lần, tính không thể dạy được của cô ấy vẫn là một thách thức lớn.
his unteachableness seemed inherent, a frustrating aspect of his personality.
Tính không thể dạy được của anh ấy dường như là bẩm sinh, một khía cạnh gây khó chịu trong tính cách của anh ấy.
we recognized the child's unteachableness early on in the program.
Chúng tôi nhận ra tính không thể dạy được của đứa trẻ ngay từ đầu chương trình.
the unteachableness of the subject matter proved difficult for many students.
Tính không thể dạy được của nội dung học liệu đã chứng minh là khó khăn đối với nhiều sinh viên.
addressing the issue of unteachableness requires patience and understanding.
Đối phó với vấn đề tính không thể dạy được đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the team struggled with the unteachableness of the new software system.
Đội nhóm gặp khó khăn với tính không thể dạy được của hệ thống phần mềm mới.
she attributed his unteachableness to a learning disability.
Cô ấy cho rằng tính không thể dạy được của anh ấy là do một khiếm khuyết học tập.
the unteachableness of the task led to project delays.
Tính không thể dạy được của nhiệm vụ đã dẫn đến chậm trễ trong dự án.
we considered the possibility of inherent unteachableness in some individuals.
Chúng tôi xem xét khả năng có tính không thể dạy được bẩm sinh ở một số cá nhân.
the professor acknowledged the limitations imposed by unteachableness.
Giáo sư thừa nhận những giới hạn do tính không thể dạy được gây ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay