the concept of unteachability in certain fields is a persistent debate.
Khái niệm về tính không thể dạy được trong một số lĩnh vực là một cuộc tranh luận kéo dài.
despite extensive training, some skills demonstrate an inherent unteachability.
Dù đã có đào tạo kỹ lưỡng, một số kỹ năng cho thấy tính không thể dạy được bẩm sinh.
the unteachability of intuitive judgment poses challenges for ai development.
Tính không thể dạy được của phán đoán trực giác đặt ra thách thức cho sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
he argued that certain artistic qualities defy unteachability.
Ông lập luận rằng một số đặc tính nghệ thuật vượt qua tính không thể dạy được.
there's a growing interest in exploring the limits of unteachability in education.
Có sự quan tâm ngày càng tăng trong việc khám phá giới hạn của tính không thể dạy được trong giáo dục.
the unteachability of empathy remains a significant obstacle in conflict resolution.
Tính không thể dạy được của sự đồng cảm vẫn là một trở ngại lớn trong giải quyết xung đột.
she questioned the assumption that everything is susceptible to unteachability.
Cô đặt câu hỏi về giả định rằng mọi thứ đều có thể bị ảnh hưởng bởi tính không thể dạy được.
the study investigated the role of innate talent versus unteachability.
Nghiên cứu đã điều tra vai trò của tài năng bẩm sinh so với tính không thể dạy được.
he acknowledged the frustrating reality of unteachability in some students.
Ông thừa nhận thực tế khó chịu về tính không thể dạy được ở một số học sinh.
the debate over unteachability often centers on the nature of expertise.
Cuộc tranh luận về tính không thể dạy được thường tập trung vào bản chất của chuyên môn.
understanding unteachability can inform more effective pedagogical approaches.
Hiểu về tính không thể dạy được có thể giúp phát triển các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn.
the concept of unteachability in certain fields is a persistent debate.
Khái niệm về tính không thể dạy được trong một số lĩnh vực là một cuộc tranh luận kéo dài.
despite extensive training, some skills demonstrate an inherent unteachability.
Dù đã có đào tạo kỹ lưỡng, một số kỹ năng cho thấy tính không thể dạy được bẩm sinh.
the unteachability of intuitive judgment poses challenges for ai development.
Tính không thể dạy được của phán đoán trực giác đặt ra thách thức cho sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
he argued that certain artistic qualities defy unteachability.
Ông lập luận rằng một số đặc tính nghệ thuật vượt qua tính không thể dạy được.
there's a growing interest in exploring the limits of unteachability in education.
Có sự quan tâm ngày càng tăng trong việc khám phá giới hạn của tính không thể dạy được trong giáo dục.
the unteachability of empathy remains a significant obstacle in conflict resolution.
Tính không thể dạy được của sự đồng cảm vẫn là một trở ngại lớn trong giải quyết xung đột.
she questioned the assumption that everything is susceptible to unteachability.
Cô đặt câu hỏi về giả định rằng mọi thứ đều có thể bị ảnh hưởng bởi tính không thể dạy được.
the study investigated the role of innate talent versus unteachability.
Nghiên cứu đã điều tra vai trò của tài năng bẩm sinh so với tính không thể dạy được.
he acknowledged the frustrating reality of unteachability in some students.
Ông thừa nhận thực tế khó chịu về tính không thể dạy được ở một số học sinh.
the debate over unteachability often centers on the nature of expertise.
Cuộc tranh luận về tính không thể dạy được thường tập trung vào bản chất của chuyên môn.
understanding unteachability can inform more effective pedagogical approaches.
Hiểu về tính không thể dạy được có thể giúp phát triển các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay