unmoldability

[Mỹ]//ˌʌnˈməʊldəbɪlɪti//
[Anh]//ˌʌnˈmoʊldəbɪlɪti//

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không thể đúc; sự không thể tạo hình hoặc định hình; sự không thể tạo ra hình dạng mong muốn hoặc khuôn mẫu của một chất liệu hoặc chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

structural unmoldability

Vietnamese_translation

inherent unmoldability

Vietnamese_translation

semantic unmoldability

Vietnamese_translation

complete unmoldability

Vietnamese_translation

practical unmoldability

Vietnamese_translation

ultimate unmoldability

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay