untechnical

[Mỹ]/ʌnˈtɛknɪkəl/
[Anh]/ʌnˈtɛknɪkəl/

Dịch

adj. không chuyên môn; thiếu kiến thức hoặc đào tạo chuyên biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

untechnical skills

kỹ năng phi kỹ thuật

untechnical approach

phương pháp phi kỹ thuật

untechnical audience

đối tượng không chuyên về kỹ thuật

untechnical explanation

phản giải thích phi kỹ thuật

untechnical language

ngôn ngữ phi kỹ thuật

untechnical documentation

tài liệu phi kỹ thuật

untechnical terms

thuật ngữ phi kỹ thuật

untechnical details

chi tiết phi kỹ thuật

untechnical content

nội dung phi kỹ thuật

untechnical solutions

giải pháp phi kỹ thuật

Câu ví dụ

his explanation was very untechnical and easy to understand.

lời giải thích của anh ấy rất không chuyên môn và dễ hiểu.

she prefers untechnical language when discussing complex topics.

cô ấy thích sử dụng ngôn ngữ không chuyên môn khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.

the manual was written in an untechnical style for beginners.

sổ tay được viết bằng văn phong không chuyên môn dành cho người mới bắt đầu.

using untechnical terms can help bridge the gap between experts and novices.

việc sử dụng các thuật ngữ không chuyên môn có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các chuyên gia và người mới.

his untechnical approach made the presentation accessible to everyone.

phương pháp tiếp cận không chuyên môn của anh ấy đã giúp bài thuyết trình trở nên dễ tiếp cận với mọi người.

we need to simplify the report into untechnical language for the stakeholders.

chúng ta cần đơn giản hóa báo cáo bằng ngôn ngữ không chuyên môn cho các bên liên quan.

the teacher used untechnical examples to explain the theory.

giáo viên sử dụng các ví dụ không chuyên môn để giải thích lý thuyết.

her untechnical background allowed her to connect with the audience.

bối cảnh không chuyên môn của cô ấy cho phép cô ấy kết nối với khán giả.

they provided untechnical guidance for users unfamiliar with the software.

họ cung cấp hướng dẫn không chuyên môn cho người dùng không quen thuộc với phần mềm.

an untechnical overview can help clarify the main points.

một cái nhìn tổng quan không chuyên môn có thể giúp làm rõ các điểm chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay