untenantable

[Mỹ]/ʌnˈtenəntəbl/
[Anh]/ʌnˈtɛnəntəbəl/

Dịch

adj. không phù hợp để cho thuê hoặc cho mượn; không thích hợp cho người thuê ở.

Cụm từ & Cách kết hợp

deemed untenantable

được coi là không thể cho thuê

rendered untenantable

trở thành không thể cho thuê

considered untenantable

được xem là không thể cho thuê

untenantable condition

điều kiện không thể cho thuê

untenantable property

tài sản không thể cho thuê

untenantable building

công trình không thể cho thuê

untenantable premises

địa điểm không thể cho thuê

found untenantable

được phát hiện là không thể cho thuê

pronounced untenantable

được tuyên bố là không thể cho thuê

untenantable apartment

căn hộ không thể cho thuê

Câu ví dụ

health inspectors declared the restaurant kitchen untenantable due to extensive mold contamination throughout the ventilation system.

Các kiểm tra viên y tế đã tuyên bố nhà bếp của nhà hàng không thể cho thuê do nhiễm nấm mốc nghiêm trọng khắp hệ thống thông gió.

the landlord is legally obligated to repair damages that render a residential unit untenantable within a reasonable timeframe.

Chủ nhà có nghĩa vụ pháp lý phải sửa chữa các thiệt hại khiến đơn vị ở trở thành không thể cho thuê trong một khoảng thời gian hợp lý.

after the severe flooding, the ground floor apartments were found completely untenantable by emergency assessment teams.

Sau cơn lũ nghiêm trọng, các căn hộ tầng một đã được các nhóm đánh giá khẩn cấp xác định là hoàn toàn không thể cho thuê.

the abandoned warehouse was declared untenantable following the discovery of hazardous asbestos materials during routine inspection.

Kho hàng bỏ hoang đã được tuyên bố không thể cho thuê sau khi phát hiện vật liệu amiăng nguy hiểm trong quá trình kiểm tra định kỳ.

city officials rendered the historic theatre untenantable after structural engineers confirmed severe foundation instability.

Các quan chức thành phố đã khiến nhà hát lịch sử trở thành không thể cho thuê sau khi kỹ sư cấu trúc xác nhận sự bất ổn nghiêm trọng của nền móng.

tenants were relocated when the building was deemed untenantable due to persistent pest infestations and unsanitary conditions.

Các cư dân đã được di dời khi tòa nhà được xác định là không thể cho thuê do sự xâm nhập của côn trùng kéo dài và điều kiện vệ sinh kém.

the mountain cabin remained untenantable throughout the harsh winter months because of insufficient insulation and heating.

Ngôi nhà gỗ trên núi vẫn không thể cho thuê trong suốt những tháng mùa đông khắc nghiệt do cách nhiệt và sưởi ấm không đủ.

insurance adjusters assessed the damaged property and classified it as temporarily untenantable pending major repairs.

Các chuyên viên bảo hiểm đã đánh giá tài sản bị hư hỏng và phân loại nó là tạm thời không thể cho thuê cho đến khi sửa chữa lớn được thực hiện.

the dilapidated farmhouse had been untenantable for years before the new owners undertook a complete renovation project.

Ngôi nhà nông trại xuống cấp đã không thể cho thuê trong nhiều năm trước khi các chủ mới bắt đầu dự án cải tạo hoàn toàn.

fire damage rendered the entire office building untenantable, forcing companies to seek alternative workspace immediately.

Thiệt hại do lửa đã khiến toàn bộ tòa nhà văn phòng trở thành không thể cho thuê, buộc các công ty phải tìm kiếm không gian làm việc thay thế ngay lập tức.

the coastal vacation home was left in an untenantable condition following the powerful hurricane that swept through the region.

Ngôi nhà nghỉ dưỡng ven biển đã bị để lại trong tình trạng không thể cho thuê sau cơn bão mạnh đã quét qua khu vực.

municipal authorities issued an evacuation order after engineers determined the apartment complex was structurally untenantable.

Các cơ quan địa phương đã ban hành lệnh sơ tán sau khi kỹ sư xác định khu căn hộ có cấu trúc không thể cho thuê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay