went untraced
không thể truy tìm
untraced criminals
các tội phạm không thể truy tìm
untraced offenders
các đối tượng vi phạm không thể truy tìm
remains untraced
vẫn chưa được truy tìm
untraced suspects
các nghi phạm không thể truy tìm
untraced funds
tiền không rõ nguồn gốc
untraced account
tài khoản không rõ nguồn gốc
untraced perpetrator
người gây ra hành vi không thể truy tìm
untraced caller
người gọi không rõ danh tính
untraced donor
người tài trợ không rõ danh tính
the police are still searching for the untraced killer who escaped last month.
Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ giết người chưa được xác định đã trốn thoát vào tháng trước.
investigators discovered that millions of dollars remain untraced in the offshore accounts.
Các điều tra viên đã phát hiện ra rằng hàng triệu đô la vẫn chưa được xác định trong các tài khoản ở nước ngoài.
the untraced donor requested complete anonymity when making the large donation.
Người đóng góp chưa được xác định đã yêu cầu sự vô danh hoàn toàn khi thực hiện khoản đóng góp lớn.
authorities are struggling to locate the untraced source of the contamination.
Các cơ quan chức năng đang gặp khó khăn trong việc xác định nguồn gốc chưa được truy tìm của sự ô nhiễm.
several untraced payments were detected in the company's financial records.
Một số khoản thanh toán chưa được truy tìm đã được phát hiện trong hồ sơ tài chính của công ty.
the untraced caller threatened the witness before hanging up the phone.
Người gọi điện chưa được xác định đã đe dọa nhân chứng trước khi cúp máy.
historians continue to debate the untraced origins of this ancient civilization.
Các nhà sử học vẫn tiếp tục tranh luận về nguồn gốc chưa được xác định của nền văn minh cổ đại này.
the untraced number appeared on the victim's phone just before the incident.
Số điện thoại chưa được xác định xuất hiện trên điện thoại của nạn nhân ngay trước khi sự việc xảy ra.
bank officials cannot explain the untraced transaction that vanished from the system.
Các quan chức ngân hàng không thể giải thích giao dịch chưa được truy tìm đã biến mất khỏi hệ thống.
the untraced inheritance was never claimed by any of the deceased's relatives.
Kế thừa chưa được xác định này chưa từng được bất kỳ người thân nào của người đã khuất yêu cầu.
forensic accountants are working hard to find the untraced assets hidden abroad.
Các kế toán pháp lý đang nỗ lực hết sức để tìm ra các tài sản chưa được truy tìm được giấu ở nước ngoài.
the mysterious manuscript contains references to an untraced historical figure.
Bản thảo bí ẩn này chứa các đề cập đến một nhân vật lịch sử chưa được xác định.
went untraced
không thể truy tìm
untraced criminals
các tội phạm không thể truy tìm
untraced offenders
các đối tượng vi phạm không thể truy tìm
remains untraced
vẫn chưa được truy tìm
untraced suspects
các nghi phạm không thể truy tìm
untraced funds
tiền không rõ nguồn gốc
untraced account
tài khoản không rõ nguồn gốc
untraced perpetrator
người gây ra hành vi không thể truy tìm
untraced caller
người gọi không rõ danh tính
untraced donor
người tài trợ không rõ danh tính
the police are still searching for the untraced killer who escaped last month.
Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ giết người chưa được xác định đã trốn thoát vào tháng trước.
investigators discovered that millions of dollars remain untraced in the offshore accounts.
Các điều tra viên đã phát hiện ra rằng hàng triệu đô la vẫn chưa được xác định trong các tài khoản ở nước ngoài.
the untraced donor requested complete anonymity when making the large donation.
Người đóng góp chưa được xác định đã yêu cầu sự vô danh hoàn toàn khi thực hiện khoản đóng góp lớn.
authorities are struggling to locate the untraced source of the contamination.
Các cơ quan chức năng đang gặp khó khăn trong việc xác định nguồn gốc chưa được truy tìm của sự ô nhiễm.
several untraced payments were detected in the company's financial records.
Một số khoản thanh toán chưa được truy tìm đã được phát hiện trong hồ sơ tài chính của công ty.
the untraced caller threatened the witness before hanging up the phone.
Người gọi điện chưa được xác định đã đe dọa nhân chứng trước khi cúp máy.
historians continue to debate the untraced origins of this ancient civilization.
Các nhà sử học vẫn tiếp tục tranh luận về nguồn gốc chưa được xác định của nền văn minh cổ đại này.
the untraced number appeared on the victim's phone just before the incident.
Số điện thoại chưa được xác định xuất hiện trên điện thoại của nạn nhân ngay trước khi sự việc xảy ra.
bank officials cannot explain the untraced transaction that vanished from the system.
Các quan chức ngân hàng không thể giải thích giao dịch chưa được truy tìm đã biến mất khỏi hệ thống.
the untraced inheritance was never claimed by any of the deceased's relatives.
Kế thừa chưa được xác định này chưa từng được bất kỳ người thân nào của người đã khuất yêu cầu.
forensic accountants are working hard to find the untraced assets hidden abroad.
Các kế toán pháp lý đang nỗ lực hết sức để tìm ra các tài sản chưa được truy tìm được giấu ở nước ngoài.
the mysterious manuscript contains references to an untraced historical figure.
Bản thảo bí ẩn này chứa các đề cập đến một nhân vật lịch sử chưa được xác định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay