looked untrustingly
nhìn dò tin
smiled untrustingly
cười dò tin
spoke untrustingly
nói dò tin
listened untrustingly
lắng nghe dò tin
watched untrustingly
xem dò tin
untrustingly asked
hỏi dò tin
untrustingly nodded
gật đầu dò tin
untrustingly agreed
đồng ý dò tin
acted untrustingly
hành động dò tin
untrustingly stared
nhìn chằm chằm dò tin
she looked at the unfamiliar email untrustingly and deleted it.
Cô nhìn email lạ mà cảnh giác và xóa nó.
the child accepted the apology untrustingly, still keeping a careful distance.
Đứa trẻ chấp nhận lời xin lỗi một cách cảnh giác, vẫn giữ một khoảng cách cẩn thận.
he glanced untrustingly at the stranger offering directions.
Anh liếc nhìn người lạ đang chỉ đường một cách cảnh giác.
they listened untrustingly to the sales pitch and asked for written proof.
Họ nghe thuyết trình bán hàng một cách cảnh giác và yêu cầu bằng chứng bằng văn bản.
she read the contract untrustingly, double checking every clause.
Cô đọc hợp đồng một cách cảnh giác, kiểm tra kỹ từng điều khoản.
he answered the questions untrustingly, choosing his words with care.
Anh trả lời các câu hỏi một cách cảnh giác, lựa chọn lời nói cẩn thận.
the team watched the new manager untrustingly during the first meeting.
Đội ngũ quan sát người quản lý mới một cách cảnh giác trong cuộc họp đầu tiên.
she eyed the sudden discount untrustingly and compared prices elsewhere.
Cô nhìn chằm chằm vào đợt giảm giá bất ngờ một cách cảnh giác và so sánh giá ở nơi khác.
he nodded untrustingly when the vendor promised a refund.
Anh gật đầu một cách cảnh giác khi người bán hàng hứa cho hoàn tiền.
they approached the offer untrustingly after hearing conflicting stories.
Họ tiếp cận lời đề nghị một cách cảnh giác sau khi nghe những câu chuyện mâu thuẫn.
she smiled untrustingly, unsure whether the compliment was sincere.
Cô mỉm cười một cách cảnh giác, không chắc liệu lời khen có chân thành hay không.
he regarded the witness untrustingly and requested additional testimony.
Anh đánh giá nhân chứng một cách cảnh giác và yêu cầu thêm lời khai.
looked untrustingly
nhìn dò tin
smiled untrustingly
cười dò tin
spoke untrustingly
nói dò tin
listened untrustingly
lắng nghe dò tin
watched untrustingly
xem dò tin
untrustingly asked
hỏi dò tin
untrustingly nodded
gật đầu dò tin
untrustingly agreed
đồng ý dò tin
acted untrustingly
hành động dò tin
untrustingly stared
nhìn chằm chằm dò tin
she looked at the unfamiliar email untrustingly and deleted it.
Cô nhìn email lạ mà cảnh giác và xóa nó.
the child accepted the apology untrustingly, still keeping a careful distance.
Đứa trẻ chấp nhận lời xin lỗi một cách cảnh giác, vẫn giữ một khoảng cách cẩn thận.
he glanced untrustingly at the stranger offering directions.
Anh liếc nhìn người lạ đang chỉ đường một cách cảnh giác.
they listened untrustingly to the sales pitch and asked for written proof.
Họ nghe thuyết trình bán hàng một cách cảnh giác và yêu cầu bằng chứng bằng văn bản.
she read the contract untrustingly, double checking every clause.
Cô đọc hợp đồng một cách cảnh giác, kiểm tra kỹ từng điều khoản.
he answered the questions untrustingly, choosing his words with care.
Anh trả lời các câu hỏi một cách cảnh giác, lựa chọn lời nói cẩn thận.
the team watched the new manager untrustingly during the first meeting.
Đội ngũ quan sát người quản lý mới một cách cảnh giác trong cuộc họp đầu tiên.
she eyed the sudden discount untrustingly and compared prices elsewhere.
Cô nhìn chằm chằm vào đợt giảm giá bất ngờ một cách cảnh giác và so sánh giá ở nơi khác.
he nodded untrustingly when the vendor promised a refund.
Anh gật đầu một cách cảnh giác khi người bán hàng hứa cho hoàn tiền.
they approached the offer untrustingly after hearing conflicting stories.
Họ tiếp cận lời đề nghị một cách cảnh giác sau khi nghe những câu chuyện mâu thuẫn.
she smiled untrustingly, unsure whether the compliment was sincere.
Cô mỉm cười một cách cảnh giác, không chắc liệu lời khen có chân thành hay không.
he regarded the witness untrustingly and requested additional testimony.
Anh đánh giá nhân chứng một cách cảnh giác và yêu cầu thêm lời khai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay