acting unsuspiciously
Vietnamese_translation
behave unsuspiciously
Vietnamese_translation
the spy walked unsuspiciously through the crowded marketplace, pretending to be a tourist.
Người gián điệp đi qua khu chợ đông đúc một cách vô tình, giả vờ như một du khách.
she smiled unsuspiciously when the guard asked her questions, hiding her true intentions.
Cô mỉm cười một cách vô tình khi lính canh hỏi cô những câu hỏi, giấu đi ý định thật sự của mình.
the thief entered the museum unsuspiciously, carrying a false id badge.
Đạo tặc đi vào bảo tàng một cách vô tình, mang theo thẻ căn cước giả.
he behaved unsuspiciously during the interview, never revealing his connection to the case.
Anh ta cư xử một cách vô tình trong buổi phỏng vấn, không bao giờ tiết lộ mối liên hệ với vụ việc.
the imposter talked unsuspiciously with the staff, gathering confidential information.
Người giả danh nói chuyện một cách vô tình với nhân viên, thu thập thông tin mật.
they sat unsuspiciously at the corner table, observing the target's movements.
Họ ngồi một cách vô tình tại bàn góc, quan sát hành động của mục tiêu.
the courier passed unsuspiciously through security, concealing the package in plain sight.
Người giao hàng đi qua an ninh một cách vô tình, giấu gói hàng ngay trước mắt.
she appeared unsuspiciously at the meeting, though she was actually an undercover agent.
Cô xuất hiện một cách vô tình tại cuộc họp, dù thực ra cô là một điệp viên undercover.
the hacker moved unsuspiciously through the company's network, covering his tracks carefully.
Hacker di chuyển một cách vô tình qua mạng nội bộ của công ty, cẩn thận che giấu dấu chân của mình.
he stood unsuspiciously near the exit, waiting for his partner's signal.
Anh ta đứng một cách vô tình gần lối ra, chờ tín hiệu từ đồng nghiệp của mình.
the detective left the crime scene unsuspiciously, pretending to be a maintenance worker.
Thám tử rời khỏi hiện trường một cách vô tình, giả vờ như một nhân viên bảo trì.
the spy drove unsuspiciously past the embassy, noting the security arrangements.
Người gián điệp lái xe một cách vô tình qua đại sứ quán, ghi chú lại các sắp xếp an ninh.
the whistleblower sat unsuspiciously in the audience, recording the executive's confession.
Người tiết lộ thông tin ngồi một cách vô tình trong khán giả, ghi lại lời thú tội của giám đốc.
acting unsuspiciously
Vietnamese_translation
behave unsuspiciously
Vietnamese_translation
the spy walked unsuspiciously through the crowded marketplace, pretending to be a tourist.
Người gián điệp đi qua khu chợ đông đúc một cách vô tình, giả vờ như một du khách.
she smiled unsuspiciously when the guard asked her questions, hiding her true intentions.
Cô mỉm cười một cách vô tình khi lính canh hỏi cô những câu hỏi, giấu đi ý định thật sự của mình.
the thief entered the museum unsuspiciously, carrying a false id badge.
Đạo tặc đi vào bảo tàng một cách vô tình, mang theo thẻ căn cước giả.
he behaved unsuspiciously during the interview, never revealing his connection to the case.
Anh ta cư xử một cách vô tình trong buổi phỏng vấn, không bao giờ tiết lộ mối liên hệ với vụ việc.
the imposter talked unsuspiciously with the staff, gathering confidential information.
Người giả danh nói chuyện một cách vô tình với nhân viên, thu thập thông tin mật.
they sat unsuspiciously at the corner table, observing the target's movements.
Họ ngồi một cách vô tình tại bàn góc, quan sát hành động của mục tiêu.
the courier passed unsuspiciously through security, concealing the package in plain sight.
Người giao hàng đi qua an ninh một cách vô tình, giấu gói hàng ngay trước mắt.
she appeared unsuspiciously at the meeting, though she was actually an undercover agent.
Cô xuất hiện một cách vô tình tại cuộc họp, dù thực ra cô là một điệp viên undercover.
the hacker moved unsuspiciously through the company's network, covering his tracks carefully.
Hacker di chuyển một cách vô tình qua mạng nội bộ của công ty, cẩn thận che giấu dấu chân của mình.
he stood unsuspiciously near the exit, waiting for his partner's signal.
Anh ta đứng một cách vô tình gần lối ra, chờ tín hiệu từ đồng nghiệp của mình.
the detective left the crime scene unsuspiciously, pretending to be a maintenance worker.
Thám tử rời khỏi hiện trường một cách vô tình, giả vờ như một nhân viên bảo trì.
the spy drove unsuspiciously past the embassy, noting the security arrangements.
Người gián điệp lái xe một cách vô tình qua đại sứ quán, ghi chú lại các sắp xếp an ninh.
the whistleblower sat unsuspiciously in the audience, recording the executive's confession.
Người tiết lộ thông tin ngồi một cách vô tình trong khán giả, ghi lại lời thú tội của giám đốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay