feeling unvaluedness
cảm giác bị coi thường
unvaluedness emerges
sự bị coi thường xuất hiện
deep unvaluedness
sự bị coi thường sâu sắc
unvaluedness spreads
sự bị coi thường lan rộng
sense of unvaluedness
cảm nhận về sự bị coi thường
unvaluedness persists
sự bị coi thường kéo dài
overwhelming unvaluedness
sự bị coi thường quá lớn
unvaluedness deepens
sự bị coi thường ngày càng sâu sắc
growing unvaluedness
sự bị coi thường ngày càng tăng
personal unvaluedness
sự bị coi thường cá nhân
she experienced profound unvaluedness after being overlooked for promotion.
Cô ấy đã trải qua một cảm giác bị đánh giá thấp sâu sắc sau khi không được thăng chức.
many elderly people suffer from a deep sense of unvaluedness in modern society.
Nhiều người lớn tuổi phải chịu đựng một cảm giác bị đánh giá thấp sâu sắc trong xã hội hiện đại.
the unvaluedness of his contributions finally became apparent to the entire team.
Sự bị đánh giá thấp những đóng góp của anh ấy cuối cùng đã trở nên rõ ràng với toàn bộ đội nhóm.
children raised in neglect often develop lasting feelings of unvaluedness.
Trẻ em lớn lên trong sự bỏ bê thường phát triển những cảm xúc bị đánh giá thấp lâu dài.
the unvaluedness in their marriage led to emotional distance between partners.
Sự bị đánh giá thấp trong cuộc hôn nhân của họ đã dẫn đến sự xa cách về mặt cảm xúc giữa các đối tác.
workers in undervalued professions often struggle with unvaluedness throughout their careers.
Những người làm việc trong các ngành nghề bị đánh giá thấp thường phải vật lộn với sự bị đánh giá thấp trong suốt sự nghiệp của họ.
social media addiction can amplify one's sense of unvaluedness and loneliness.
Nghiện mạng xã hội có thể khuếch đại cảm giác bị đánh giá thấp và cô đơn của một người.
the unvaluedness of traditional craftsmanship is being recognized by more people today.
Sự bị đánh giá thấp của nghề thủ công truyền thống ngày càng được nhiều người công nhận hơn.
over years of neglect, her accumulated unvaluedness turned into quiet resignation.
Sau nhiều năm bị bỏ bê, sự bị đánh giá thấp tích lũy của cô ấy đã biến thành sự chấp nhận ngầm.
people experiencing chronic unvaluedness often develop unhealthy coping mechanisms.
Những người trải qua sự bị đánh giá thấp mãn tính thường phát triển các cơ chế đối phó không lành mạnh.
the systemic unvaluedness of domestic work remains a critical social issue.
Sự bị đánh giá thấp có hệ thống đối với công việc nội trợ vẫn là một vấn đề xã hội quan trọng.
his persistent unvaluedness eventually drove him to start his own business.
Sự bị đánh giá thấp dai dẳng của anh ấy cuối cùng đã thúc đẩy anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
feeling unvaluedness
cảm giác bị coi thường
unvaluedness emerges
sự bị coi thường xuất hiện
deep unvaluedness
sự bị coi thường sâu sắc
unvaluedness spreads
sự bị coi thường lan rộng
sense of unvaluedness
cảm nhận về sự bị coi thường
unvaluedness persists
sự bị coi thường kéo dài
overwhelming unvaluedness
sự bị coi thường quá lớn
unvaluedness deepens
sự bị coi thường ngày càng sâu sắc
growing unvaluedness
sự bị coi thường ngày càng tăng
personal unvaluedness
sự bị coi thường cá nhân
she experienced profound unvaluedness after being overlooked for promotion.
Cô ấy đã trải qua một cảm giác bị đánh giá thấp sâu sắc sau khi không được thăng chức.
many elderly people suffer from a deep sense of unvaluedness in modern society.
Nhiều người lớn tuổi phải chịu đựng một cảm giác bị đánh giá thấp sâu sắc trong xã hội hiện đại.
the unvaluedness of his contributions finally became apparent to the entire team.
Sự bị đánh giá thấp những đóng góp của anh ấy cuối cùng đã trở nên rõ ràng với toàn bộ đội nhóm.
children raised in neglect often develop lasting feelings of unvaluedness.
Trẻ em lớn lên trong sự bỏ bê thường phát triển những cảm xúc bị đánh giá thấp lâu dài.
the unvaluedness in their marriage led to emotional distance between partners.
Sự bị đánh giá thấp trong cuộc hôn nhân của họ đã dẫn đến sự xa cách về mặt cảm xúc giữa các đối tác.
workers in undervalued professions often struggle with unvaluedness throughout their careers.
Những người làm việc trong các ngành nghề bị đánh giá thấp thường phải vật lộn với sự bị đánh giá thấp trong suốt sự nghiệp của họ.
social media addiction can amplify one's sense of unvaluedness and loneliness.
Nghiện mạng xã hội có thể khuếch đại cảm giác bị đánh giá thấp và cô đơn của một người.
the unvaluedness of traditional craftsmanship is being recognized by more people today.
Sự bị đánh giá thấp của nghề thủ công truyền thống ngày càng được nhiều người công nhận hơn.
over years of neglect, her accumulated unvaluedness turned into quiet resignation.
Sau nhiều năm bị bỏ bê, sự bị đánh giá thấp tích lũy của cô ấy đã biến thành sự chấp nhận ngầm.
people experiencing chronic unvaluedness often develop unhealthy coping mechanisms.
Những người trải qua sự bị đánh giá thấp mãn tính thường phát triển các cơ chế đối phó không lành mạnh.
the systemic unvaluedness of domestic work remains a critical social issue.
Sự bị đánh giá thấp có hệ thống đối với công việc nội trợ vẫn là một vấn đề xã hội quan trọng.
his persistent unvaluedness eventually drove him to start his own business.
Sự bị đánh giá thấp dai dẳng của anh ấy cuối cùng đã thúc đẩy anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay