unvulcanized rubber
cao su chưa lưu hóa
unvulcanized material
vật liệu chưa lưu hóa
unvulcanized compound
hợp chất chưa lưu hóa
unvulcanized sheet
băng chưa lưu hóa
unvulcanized stock
hàng tồn kho chưa lưu hóa
unvulcanized blend
pha trộn chưa lưu hóa
unvulcanized latex
mủ cao su chưa lưu hóa
unvulcanized film
màng phim chưa lưu hóa
unvulcanized product
sản phẩm chưa lưu hóa
unvulcanized tube
ống chưa lưu hóa
the unvulcanized rubber was too soft for the intended application.
cao su chưa lưu hóa quá mềm cho ứng dụng dự kiến.
unvulcanized materials can be reshaped easily during production.
vật liệu chưa lưu hóa có thể dễ dàng tạo hình lại trong quá trình sản xuất.
it is important to store unvulcanized rubber in a cool, dry place.
Điều quan trọng là phải bảo quản cao su chưa lưu hóa ở nơi khô ráo, thoáng mát.
unvulcanized compounds are often used in prototypes.
các hợp chất chưa lưu hóa thường được sử dụng trong nguyên mẫu.
after mixing, the unvulcanized rubber must be processed quickly.
Sau khi trộn, cao su chưa lưu hóa phải được xử lý nhanh chóng.
unvulcanized rubber can be bonded to other materials easily.
cao su chưa lưu hóa có thể dễ dàng gắn kết với các vật liệu khác.
many manufacturers prefer unvulcanized products for their flexibility.
nhiều nhà sản xuất thích các sản phẩm chưa lưu hóa vì tính linh hoạt của chúng.
unvulcanized sheets are often used for sealing applications.
các tấm cao su chưa lưu hóa thường được sử dụng cho các ứng dụng bịt kín.
testing the properties of unvulcanized rubber is crucial for quality control.
Việc kiểm tra các tính chất của cao su chưa lưu hóa là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.
unvulcanized rubber can be recycled more easily than vulcanized rubber.
cao su chưa lưu hóa có thể tái chế dễ dàng hơn cao su lưu hóa.
unvulcanized rubber
cao su chưa lưu hóa
unvulcanized material
vật liệu chưa lưu hóa
unvulcanized compound
hợp chất chưa lưu hóa
unvulcanized sheet
băng chưa lưu hóa
unvulcanized stock
hàng tồn kho chưa lưu hóa
unvulcanized blend
pha trộn chưa lưu hóa
unvulcanized latex
mủ cao su chưa lưu hóa
unvulcanized film
màng phim chưa lưu hóa
unvulcanized product
sản phẩm chưa lưu hóa
unvulcanized tube
ống chưa lưu hóa
the unvulcanized rubber was too soft for the intended application.
cao su chưa lưu hóa quá mềm cho ứng dụng dự kiến.
unvulcanized materials can be reshaped easily during production.
vật liệu chưa lưu hóa có thể dễ dàng tạo hình lại trong quá trình sản xuất.
it is important to store unvulcanized rubber in a cool, dry place.
Điều quan trọng là phải bảo quản cao su chưa lưu hóa ở nơi khô ráo, thoáng mát.
unvulcanized compounds are often used in prototypes.
các hợp chất chưa lưu hóa thường được sử dụng trong nguyên mẫu.
after mixing, the unvulcanized rubber must be processed quickly.
Sau khi trộn, cao su chưa lưu hóa phải được xử lý nhanh chóng.
unvulcanized rubber can be bonded to other materials easily.
cao su chưa lưu hóa có thể dễ dàng gắn kết với các vật liệu khác.
many manufacturers prefer unvulcanized products for their flexibility.
nhiều nhà sản xuất thích các sản phẩm chưa lưu hóa vì tính linh hoạt của chúng.
unvulcanized sheets are often used for sealing applications.
các tấm cao su chưa lưu hóa thường được sử dụng cho các ứng dụng bịt kín.
testing the properties of unvulcanized rubber is crucial for quality control.
Việc kiểm tra các tính chất của cao su chưa lưu hóa là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.
unvulcanized rubber can be recycled more easily than vulcanized rubber.
cao su chưa lưu hóa có thể tái chế dễ dàng hơn cao su lưu hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay