unwarrantedly high
không có căn cứ
unwarrantedly optimistic
quá lạc quan một cách không hợp lý
the manager was reprimanded for acting unwarrantedly aggressively.
người quản lý đã bị trách mắng vì hành động quá mạnh mẽ và không có lý do.
he assumed the role unwarrantedly, without any prior approval.
anh ta đã đảm nhận vai trò một cách bất hợp pháp, mà không có sự chấp thuận trước đó.
the accusations were unwarrantedly harsh and based on flimsy evidence.
những cáo buộc là quá gay gắt và dựa trên những bằng chứng yếu ớt.
the team felt they were unwarrantedly excluded from the project.
nhóm cảm thấy họ bị loại khỏi dự án một cách bất hợp lý.
the criticism was unwarrantedly negative, despite the team's success.
những lời chỉ trích là tiêu cực một cách bất hợp lý, bất chấp thành công của nhóm.
she felt unwarrantedly targeted by the media's relentless scrutiny.
cô cảm thấy mình là mục tiêu của sự kiểm tra liên tục của giới truyền thông một cách bất hợp lý.
the company's decision to cut benefits was deemed unwarrantedly drastic.
quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty được đánh giá là quá cực đoan một cách bất hợp lý.
he reacted unwarrantedly defensively to the simple question.
anh ta phản ứng phòng thủ một cách bất hợp lý với câu hỏi đơn giản.
the judge dismissed the case, finding the charges unwarrantedly complex.
thẩm phán đã bác bỏ vụ án, thấy các cáo buộc là quá phức tạp một cách bất hợp lý.
the student was penalized unwarrantedly for a minor infraction.
sinh viên bị phạt một cách bất hợp lý vì một hành vi vi phạm nhỏ.
the news report presented the situation unwarrantedly in a biased light.
bản tin đưa tin về tình hình một cách bất hợp lý theo hướng thiên vị.
unwarrantedly high
không có căn cứ
unwarrantedly optimistic
quá lạc quan một cách không hợp lý
the manager was reprimanded for acting unwarrantedly aggressively.
người quản lý đã bị trách mắng vì hành động quá mạnh mẽ và không có lý do.
he assumed the role unwarrantedly, without any prior approval.
anh ta đã đảm nhận vai trò một cách bất hợp pháp, mà không có sự chấp thuận trước đó.
the accusations were unwarrantedly harsh and based on flimsy evidence.
những cáo buộc là quá gay gắt và dựa trên những bằng chứng yếu ớt.
the team felt they were unwarrantedly excluded from the project.
nhóm cảm thấy họ bị loại khỏi dự án một cách bất hợp lý.
the criticism was unwarrantedly negative, despite the team's success.
những lời chỉ trích là tiêu cực một cách bất hợp lý, bất chấp thành công của nhóm.
she felt unwarrantedly targeted by the media's relentless scrutiny.
cô cảm thấy mình là mục tiêu của sự kiểm tra liên tục của giới truyền thông một cách bất hợp lý.
the company's decision to cut benefits was deemed unwarrantedly drastic.
quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty được đánh giá là quá cực đoan một cách bất hợp lý.
he reacted unwarrantedly defensively to the simple question.
anh ta phản ứng phòng thủ một cách bất hợp lý với câu hỏi đơn giản.
the judge dismissed the case, finding the charges unwarrantedly complex.
thẩm phán đã bác bỏ vụ án, thấy các cáo buộc là quá phức tạp một cách bất hợp lý.
the student was penalized unwarrantedly for a minor infraction.
sinh viên bị phạt một cách bất hợp lý vì một hành vi vi phạm nhỏ.
the news report presented the situation unwarrantedly in a biased light.
bản tin đưa tin về tình hình một cách bất hợp lý theo hướng thiên vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay