unwebbed fingers
ngón tay không có thịt nối
an unwebbed hand
một bàn tay không có thịt nối
unwebbed toes
ngón chân không có thịt nối
being unwebbed
trạng thái không có thịt nối
unwebbed and bare
không có thịt nối và trần
completely unwebbed
hoàn toàn không có thịt nối
unwebbed condition
trạng thái không có thịt nối
showed unwebbed
cho thấy không có thịt nối
naturally unwebbed
tự nhiên không có thịt nối
find unwebbed
tìm thấy không có thịt nối
the unwebbed fingers gripped the rope tightly.
Các ngón tay không có màng bám chắc vào sợi dây.
she preferred unwebbed gloves for delicate work.
Cô ấy thích dùng găng tay không có màng cho công việc tỉ mỉ.
the unwebbed design allowed for better ventilation.
Thiết kế không có màng giúp thông gió tốt hơn.
he wore unwebbed work boots for added comfort.
Anh ấy mang giày ủng không có màng để tăng sự thoải mái.
the unwebbed palm provided a secure grip.
Mặt lòng bàn tay không có màng cung cấp lực bám chắc chắn.
the unwebbed leather felt smooth against his skin.
Da không có màng cảm giác mượt mà trên da anh ấy.
they manufactured unwebbed mittens for children.
Họ sản xuất găng tay không có màng cho trẻ em.
the unwebbed construction was simpler to repair.
Cấu trúc không có màng dễ sửa chữa hơn.
she liked the feel of the unwebbed material.
Cô ấy thích cảm giác của vật liệu không có màng.
the unwebbed pattern was a unique feature.
Mẫu không có màng là một tính năng độc đáo.
he chose unwebbed gloves for better dexterity.
Anh ấy chọn găng tay không có màng để có sự khéo léo hơn.
unwebbed fingers
ngón tay không có thịt nối
an unwebbed hand
một bàn tay không có thịt nối
unwebbed toes
ngón chân không có thịt nối
being unwebbed
trạng thái không có thịt nối
unwebbed and bare
không có thịt nối và trần
completely unwebbed
hoàn toàn không có thịt nối
unwebbed condition
trạng thái không có thịt nối
showed unwebbed
cho thấy không có thịt nối
naturally unwebbed
tự nhiên không có thịt nối
find unwebbed
tìm thấy không có thịt nối
the unwebbed fingers gripped the rope tightly.
Các ngón tay không có màng bám chắc vào sợi dây.
she preferred unwebbed gloves for delicate work.
Cô ấy thích dùng găng tay không có màng cho công việc tỉ mỉ.
the unwebbed design allowed for better ventilation.
Thiết kế không có màng giúp thông gió tốt hơn.
he wore unwebbed work boots for added comfort.
Anh ấy mang giày ủng không có màng để tăng sự thoải mái.
the unwebbed palm provided a secure grip.
Mặt lòng bàn tay không có màng cung cấp lực bám chắc chắn.
the unwebbed leather felt smooth against his skin.
Da không có màng cảm giác mượt mà trên da anh ấy.
they manufactured unwebbed mittens for children.
Họ sản xuất găng tay không có màng cho trẻ em.
the unwebbed construction was simpler to repair.
Cấu trúc không có màng dễ sửa chữa hơn.
she liked the feel of the unwebbed material.
Cô ấy thích cảm giác của vật liệu không có màng.
the unwebbed pattern was a unique feature.
Mẫu không có màng là một tính năng độc đáo.
he chose unwebbed gloves for better dexterity.
Anh ấy chọn găng tay không có màng để có sự khéo léo hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay