unwieldily large
quá lớn, cồng kềnh
unwieldily shaped
dạng hình quá khổ, khó định hình
unwieldily heavy
quá nặng, cồng kềnh
unwieldily complex
quá phức tạp, khó quản lý
unwieldily constructed
xây dựng quá cồng kềnh
unwieldily designed
thiết kế quá cồng kềnh
unwieldily handled
xử lý quá khó khăn
unwieldily articulated
kết nối quá khó khăn
unwieldily organized
sắp xếp quá khó khăn
unwieldily managed
quản lý quá khó khăn
the large suitcase was unwieldily heavy to carry.
valigia lớn rất nặng và khó mang.
he tried to maneuver the unwieldily shaped object through the door.
anh ta cố gắng điều khiển vật có hình dạng cồng kềnh qua cửa.
her unwieldily long dress made it difficult to walk.
chiếc váy quá dài và cồng kềnh của cô ấy khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
the unwieldily design of the furniture made it hard to arrange.
thiết kế cồng kềnh của đồ nội thất khiến việc sắp xếp trở nên khó khăn.
he struggled with the unwieldily large box during the move.
anh ta vật lộn với chiếc hộp lớn và cồng kềnh trong quá trình chuyển nhà.
her unwieldily large handbag was a hassle to carry around.
chiếc túi xách quá lớn và cồng kềnh của cô ấy rất khó chịu khi mang theo.
the project became unwieldily complicated with too many changes.
dự án trở nên quá phức tạp với quá nhiều thay đổi.
his unwieldily approach to the problem confused everyone.
cách tiếp cận vấn đề một cách cồng kềnh của anh ấy khiến mọi người bối rối.
the unwieldily nature of the task discouraged many volunteers.
tính chất cồng kềnh của nhiệm vụ đã khiến nhiều tình nguyện viên nản lòng.
we found the unwieldily structure of the report difficult to follow.
chúng tôi thấy cấu trúc cồng kềnh của báo cáo khó theo dõi.
unwieldily large
quá lớn, cồng kềnh
unwieldily shaped
dạng hình quá khổ, khó định hình
unwieldily heavy
quá nặng, cồng kềnh
unwieldily complex
quá phức tạp, khó quản lý
unwieldily constructed
xây dựng quá cồng kềnh
unwieldily designed
thiết kế quá cồng kềnh
unwieldily handled
xử lý quá khó khăn
unwieldily articulated
kết nối quá khó khăn
unwieldily organized
sắp xếp quá khó khăn
unwieldily managed
quản lý quá khó khăn
the large suitcase was unwieldily heavy to carry.
valigia lớn rất nặng và khó mang.
he tried to maneuver the unwieldily shaped object through the door.
anh ta cố gắng điều khiển vật có hình dạng cồng kềnh qua cửa.
her unwieldily long dress made it difficult to walk.
chiếc váy quá dài và cồng kềnh của cô ấy khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
the unwieldily design of the furniture made it hard to arrange.
thiết kế cồng kềnh của đồ nội thất khiến việc sắp xếp trở nên khó khăn.
he struggled with the unwieldily large box during the move.
anh ta vật lộn với chiếc hộp lớn và cồng kềnh trong quá trình chuyển nhà.
her unwieldily large handbag was a hassle to carry around.
chiếc túi xách quá lớn và cồng kềnh của cô ấy rất khó chịu khi mang theo.
the project became unwieldily complicated with too many changes.
dự án trở nên quá phức tạp với quá nhiều thay đổi.
his unwieldily approach to the problem confused everyone.
cách tiếp cận vấn đề một cách cồng kềnh của anh ấy khiến mọi người bối rối.
the unwieldily nature of the task discouraged many volunteers.
tính chất cồng kềnh của nhiệm vụ đã khiến nhiều tình nguyện viên nản lòng.
we found the unwieldily structure of the report difficult to follow.
chúng tôi thấy cấu trúc cồng kềnh của báo cáo khó theo dõi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay