unworkably long
quá dài để sử dụng được
unworkably complex
quá phức tạp để sử dụng được
unworkably slow
quá chậm để sử dụng được
unworkably expensive
quá đắt để sử dụng được
unworkably inefficient
quá kém hiệu quả để sử dụng được
the initial business plan proved unworkably complex and was scrapped.
Kế hoạch kinh doanh ban đầu đã được chứng minh là quá phức tạp và đã bị hủy bỏ.
the proposed legislation was deemed unworkably vague by the committee.
Luật được đề xuất đã bị hội đồng đánh giá là quá mơ hồ.
the system was unworkably slow, frustrating users and hindering productivity.
Hệ thống quá chậm, làm phiền người dùng và cản trở năng suất.
the existing process was unworkably inefficient, requiring a complete overhaul.
Quy trình hiện tại quá kém hiệu quả, đòi hỏi phải cải tổ hoàn toàn.
the agreement was unworkably restrictive, limiting the company's flexibility.
Thỏa thuận quá hà khắc, giới hạn sự linh hoạt của công ty.
the team structure was unworkably large, making communication difficult.
Cấu trúc nhóm quá lớn, làm cho việc giao tiếp trở nên khó khăn.
the software was unworkably buggy, preventing its release to the public.
Phần mềm quá nhiều lỗi, ngăn cản việc phát hành ra công chúng.
the project timeline was unworkably ambitious, leading to delays and cost overruns.
Thời gian thực hiện dự án quá tham vọng, dẫn đến chậm trễ và vượt ngân sách.
the internal controls were unworkably weak, leaving the company vulnerable to fraud.
Các biện pháp kiểm soát nội bộ quá yếu, khiến công ty dễ bị lừa đảo.
the reporting system was unworkably cumbersome, discouraging timely data input.
Hệ thống báo cáo quá cồng kềnh, làm giảm động lực nhập dữ liệu kịp thời.
the proposed solution was unworkably expensive, exceeding the available budget.
Giải pháp được đề xuất quá đắt đỏ, vượt quá ngân sách có sẵn.
unworkably long
quá dài để sử dụng được
unworkably complex
quá phức tạp để sử dụng được
unworkably slow
quá chậm để sử dụng được
unworkably expensive
quá đắt để sử dụng được
unworkably inefficient
quá kém hiệu quả để sử dụng được
the initial business plan proved unworkably complex and was scrapped.
Kế hoạch kinh doanh ban đầu đã được chứng minh là quá phức tạp và đã bị hủy bỏ.
the proposed legislation was deemed unworkably vague by the committee.
Luật được đề xuất đã bị hội đồng đánh giá là quá mơ hồ.
the system was unworkably slow, frustrating users and hindering productivity.
Hệ thống quá chậm, làm phiền người dùng và cản trở năng suất.
the existing process was unworkably inefficient, requiring a complete overhaul.
Quy trình hiện tại quá kém hiệu quả, đòi hỏi phải cải tổ hoàn toàn.
the agreement was unworkably restrictive, limiting the company's flexibility.
Thỏa thuận quá hà khắc, giới hạn sự linh hoạt của công ty.
the team structure was unworkably large, making communication difficult.
Cấu trúc nhóm quá lớn, làm cho việc giao tiếp trở nên khó khăn.
the software was unworkably buggy, preventing its release to the public.
Phần mềm quá nhiều lỗi, ngăn cản việc phát hành ra công chúng.
the project timeline was unworkably ambitious, leading to delays and cost overruns.
Thời gian thực hiện dự án quá tham vọng, dẫn đến chậm trễ và vượt ngân sách.
the internal controls were unworkably weak, leaving the company vulnerable to fraud.
Các biện pháp kiểm soát nội bộ quá yếu, khiến công ty dễ bị lừa đảo.
the reporting system was unworkably cumbersome, discouraging timely data input.
Hệ thống báo cáo quá cồng kềnh, làm giảm động lực nhập dữ liệu kịp thời.
the proposed solution was unworkably expensive, exceeding the available budget.
Giải pháp được đề xuất quá đắt đỏ, vượt quá ngân sách có sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay