worked unproductively
làm việc không hiệu quả
unproductively spending
tiêu tiền không hiệu quả
unproductively long
dài không hiệu quả
unproductively used
sử dụng không hiệu quả
unproductively waiting
chờ đợi không hiệu quả
unproductively running
chạy không hiệu quả
unproductively slow
chậm không hiệu quả
unproductively doing
làm việc không hiệu quả
unproductively idle
nhàn rỗi không hiệu quả
unproductively planned
lên kế hoạch không hiệu quả
the team spent the afternoon productively brainstorming, but the initial meeting went unproductively.
Nhóm đã dành buổi chiều để động não một cách hiệu quả, nhưng cuộc họp ban đầu diễn ra không hiệu quả.
he worked unproductively for hours, staring blankly at the computer screen.
Anh ấy làm việc không hiệu quả trong nhiều giờ, nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính.
the new software seemed to run unproductively on older machines.
Phần mềm mới có vẻ chạy không hiệu quả trên các máy cũ.
the project was hampered by unproductively long meetings and endless paperwork.
Dự án bị cản trở bởi những cuộc họp kéo dài không hiệu quả và vô số công việc giấy tờ.
we need to find ways to prevent employees from working unproductively from home.
Chúng ta cần tìm cách ngăn nhân viên làm việc không hiệu quả tại nhà.
the marketing campaign ran unproductively due to a lack of clear targeting.
Chiến dịch marketing diễn ra không hiệu quả do thiếu nhắm mục tiêu rõ ràng.
the research grant was spent unproductively on unnecessary equipment.
Nguồn tài trợ nghiên cứu đã bị lãng phí không hiệu quả vào thiết bị không cần thiết.
the committee debated the issue unproductively for several hours without reaching a consensus.
Ủy ban tranh luận về vấn đề không hiệu quả trong vài giờ mà không đạt được sự đồng thuận.
the factory’s outdated machinery led to unproductively low output.
Máy móc lỗi thời của nhà máy dẫn đến sản lượng thấp không hiệu quả.
the training session was unproductively long and lacked practical exercises.
Buổi đào tạo kéo dài không hiệu quả và thiếu các bài tập thực hành.
the discussion drifted unproductively into personal anecdotes.
Cuộc thảo luận trôi đi không hiệu quả vào những câu chuyện cá nhân.
worked unproductively
làm việc không hiệu quả
unproductively spending
tiêu tiền không hiệu quả
unproductively long
dài không hiệu quả
unproductively used
sử dụng không hiệu quả
unproductively waiting
chờ đợi không hiệu quả
unproductively running
chạy không hiệu quả
unproductively slow
chậm không hiệu quả
unproductively doing
làm việc không hiệu quả
unproductively idle
nhàn rỗi không hiệu quả
unproductively planned
lên kế hoạch không hiệu quả
the team spent the afternoon productively brainstorming, but the initial meeting went unproductively.
Nhóm đã dành buổi chiều để động não một cách hiệu quả, nhưng cuộc họp ban đầu diễn ra không hiệu quả.
he worked unproductively for hours, staring blankly at the computer screen.
Anh ấy làm việc không hiệu quả trong nhiều giờ, nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính.
the new software seemed to run unproductively on older machines.
Phần mềm mới có vẻ chạy không hiệu quả trên các máy cũ.
the project was hampered by unproductively long meetings and endless paperwork.
Dự án bị cản trở bởi những cuộc họp kéo dài không hiệu quả và vô số công việc giấy tờ.
we need to find ways to prevent employees from working unproductively from home.
Chúng ta cần tìm cách ngăn nhân viên làm việc không hiệu quả tại nhà.
the marketing campaign ran unproductively due to a lack of clear targeting.
Chiến dịch marketing diễn ra không hiệu quả do thiếu nhắm mục tiêu rõ ràng.
the research grant was spent unproductively on unnecessary equipment.
Nguồn tài trợ nghiên cứu đã bị lãng phí không hiệu quả vào thiết bị không cần thiết.
the committee debated the issue unproductively for several hours without reaching a consensus.
Ủy ban tranh luận về vấn đề không hiệu quả trong vài giờ mà không đạt được sự đồng thuận.
the factory’s outdated machinery led to unproductively low output.
Máy móc lỗi thời của nhà máy dẫn đến sản lượng thấp không hiệu quả.
the training session was unproductively long and lacked practical exercises.
Buổi đào tạo kéo dài không hiệu quả và thiếu các bài tập thực hành.
the discussion drifted unproductively into personal anecdotes.
Cuộc thảo luận trôi đi không hiệu quả vào những câu chuyện cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay