uprooting plants
nhổ bỏ cây trồng
uprooting trees
nhổ bỏ cây
uprooting weeds
nhổ bỏ cỏ dại
uprooting traditions
nhổ bỏ truyền thống
uprooting families
nhổ bỏ các gia đình
uprooting beliefs
nhổ bỏ niềm tin
uprooting society
nhổ bỏ xã hội
uprooting culture
nhổ bỏ văn hóa
uprooting systems
nhổ bỏ hệ thống
uprooting habits
nhổ bỏ thói quen
the process of uprooting invasive species is crucial for ecosystem health.
quá trình loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
uprooting old habits can be challenging but necessary for personal growth.
việc loại bỏ những thói quen cũ có thể là một thách thức nhưng cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
the uprooting of families during the war caused significant emotional distress.
việc giải tán các gia đình trong chiến tranh đã gây ra những đau khổ về mặt cảm xúc đáng kể.
uprooting trees can lead to soil erosion if not managed properly.
việc nhổ cây có thể dẫn đến xói mòn đất nếu không được quản lý đúng cách.
uprooting societal norms can lead to both progress and conflict.
việc loại bỏ các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến cả tiến bộ và xung đột.
the documentary focused on the uprooting of indigenous communities.
phim tài liệu tập trung vào việc giải tán các cộng đồng bản địa.
uprooting poverty requires a multifaceted approach to development.
việc xoá bỏ đói nghèo đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện để phát triển.
she felt a sense of loss after uprooting her life to move abroad.
cô cảm thấy một sự mất mát sau khi phải thay đổi cuộc sống để chuyển sang nước ngoài.
uprooting the established order can be a revolutionary act.
việc lật đổ trật tự đã được thiết lập có thể là một hành động cách mạng.
uprooting the weeds will help the flowers grow better in the garden.
việc nhổ cỏ dại sẽ giúp hoa phát triển tốt hơn trong vườn.
uprooting plants
nhổ bỏ cây trồng
uprooting trees
nhổ bỏ cây
uprooting weeds
nhổ bỏ cỏ dại
uprooting traditions
nhổ bỏ truyền thống
uprooting families
nhổ bỏ các gia đình
uprooting beliefs
nhổ bỏ niềm tin
uprooting society
nhổ bỏ xã hội
uprooting culture
nhổ bỏ văn hóa
uprooting systems
nhổ bỏ hệ thống
uprooting habits
nhổ bỏ thói quen
the process of uprooting invasive species is crucial for ecosystem health.
quá trình loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
uprooting old habits can be challenging but necessary for personal growth.
việc loại bỏ những thói quen cũ có thể là một thách thức nhưng cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
the uprooting of families during the war caused significant emotional distress.
việc giải tán các gia đình trong chiến tranh đã gây ra những đau khổ về mặt cảm xúc đáng kể.
uprooting trees can lead to soil erosion if not managed properly.
việc nhổ cây có thể dẫn đến xói mòn đất nếu không được quản lý đúng cách.
uprooting societal norms can lead to both progress and conflict.
việc loại bỏ các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến cả tiến bộ và xung đột.
the documentary focused on the uprooting of indigenous communities.
phim tài liệu tập trung vào việc giải tán các cộng đồng bản địa.
uprooting poverty requires a multifaceted approach to development.
việc xoá bỏ đói nghèo đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện để phát triển.
she felt a sense of loss after uprooting her life to move abroad.
cô cảm thấy một sự mất mát sau khi phải thay đổi cuộc sống để chuyển sang nước ngoài.
uprooting the established order can be a revolutionary act.
việc lật đổ trật tự đã được thiết lập có thể là một hành động cách mạng.
uprooting the weeds will help the flowers grow better in the garden.
việc nhổ cỏ dại sẽ giúp hoa phát triển tốt hơn trong vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay