| số nhiều | upsetters |
big upsetter
kẻ gây bất ngờ lớn
major upsetter
kẻ gây bất ngờ lớn
real upsetter
kẻ gây bất ngờ thực sự
surprising upsetter
kẻ gây bất ngờ đáng ngạc nhiên
unexpected upsetter
kẻ gây bất ngờ không mong đợi
top upsetter
kẻ gây bất ngờ hàng đầu
last minute upsetter
kẻ gây bất ngờ phút cuối
biggest upsetter
kẻ gây bất ngờ lớn nhất
classic upsetter
kẻ gây bất ngờ kinh điển
ultimate upsetter
kẻ gây bất ngờ tuyệt đối
he was the upsetter in the match, surprising everyone with his skills.
anh ấy là người gây bất ngờ trong trận đấu, khiến mọi người ngạc nhiên với kỹ năng của mình.
the upsetter of the tournament was a newcomer who defeated the champion.
người gây bất ngờ của giải đấu là một người mới, người đã đánh bại nhà vô địch.
her unexpected win made her the upsetter of the season.
chiến thắng bất ngờ của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành người gây bất ngờ của mùa giải.
many fans considered him an upsetter after his performance last night.
nhiều người hâm mộ coi anh ấy là người gây bất ngờ sau khi thể hiện xuất sắc tối qua.
the upsetter of the game turned out to be a young player.
người gây bất ngờ của trận đấu hóa ra là một người chơi trẻ.
in the world of sports, every upsetter has a story to tell.
trong thế giới thể thao, người gây bất ngờ nào cũng có một câu chuyện để kể.
she became an upsetter in the competition by outsmarting her rivals.
cô ấy trở thành người gây bất ngờ trong cuộc thi bằng cách đánh bại đối thủ của mình.
the upsetter of the event was celebrated for breaking the records.
người gây bất ngờ của sự kiện đã được tôn vinh vì đã phá kỷ lục.
being an upsetter is not just about winning, but also about strategy.
việc trở thành người gây bất ngờ không chỉ là về chiến thắng, mà còn về chiến lược.
he relished the role of the upsetter, thriving under pressure.
anh ấy rất thích thú với vai trò của người gây bất ngờ, phát triển mạnh mẽ dưới áp lực.
big upsetter
kẻ gây bất ngờ lớn
major upsetter
kẻ gây bất ngờ lớn
real upsetter
kẻ gây bất ngờ thực sự
surprising upsetter
kẻ gây bất ngờ đáng ngạc nhiên
unexpected upsetter
kẻ gây bất ngờ không mong đợi
top upsetter
kẻ gây bất ngờ hàng đầu
last minute upsetter
kẻ gây bất ngờ phút cuối
biggest upsetter
kẻ gây bất ngờ lớn nhất
classic upsetter
kẻ gây bất ngờ kinh điển
ultimate upsetter
kẻ gây bất ngờ tuyệt đối
he was the upsetter in the match, surprising everyone with his skills.
anh ấy là người gây bất ngờ trong trận đấu, khiến mọi người ngạc nhiên với kỹ năng của mình.
the upsetter of the tournament was a newcomer who defeated the champion.
người gây bất ngờ của giải đấu là một người mới, người đã đánh bại nhà vô địch.
her unexpected win made her the upsetter of the season.
chiến thắng bất ngờ của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành người gây bất ngờ của mùa giải.
many fans considered him an upsetter after his performance last night.
nhiều người hâm mộ coi anh ấy là người gây bất ngờ sau khi thể hiện xuất sắc tối qua.
the upsetter of the game turned out to be a young player.
người gây bất ngờ của trận đấu hóa ra là một người chơi trẻ.
in the world of sports, every upsetter has a story to tell.
trong thế giới thể thao, người gây bất ngờ nào cũng có một câu chuyện để kể.
she became an upsetter in the competition by outsmarting her rivals.
cô ấy trở thành người gây bất ngờ trong cuộc thi bằng cách đánh bại đối thủ của mình.
the upsetter of the event was celebrated for breaking the records.
người gây bất ngờ của sự kiện đã được tôn vinh vì đã phá kỷ lục.
being an upsetter is not just about winning, but also about strategy.
việc trở thành người gây bất ngờ không chỉ là về chiến thắng, mà còn về chiến lược.
he relished the role of the upsetter, thriving under pressure.
anh ấy rất thích thú với vai trò của người gây bất ngờ, phát triển mạnh mẽ dưới áp lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay