urined

[Mỹ]/ˈjʊərɪnd/
[Anh]/ˈjʊrɪnd/

Dịch

adj. đã được bài tiết dưới dạng nước tiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

urined test

kiểm tra mẫu tiểu tiện

urined sample

mẫu tiểu tiện

urined analysis

phân tích mẫu tiểu tiện

urined culture

nuôi cấy mẫu tiểu tiện

urined output

kết quả mẫu tiểu tiện

urined drug

thuốc trong mẫu tiểu tiện

urined flow

lưu lượng mẫu tiểu tiện

urined retention

tồn lưu mẫu tiểu tiện

urined screening

sàng lọc mẫu tiểu tiện

urined examination

khám mẫu tiểu tiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay