| số nhiều | urns |
funeral urn
quan tài tro
ceramic urn
quan tài gốm
urn-shaped vase
bình hoa hình bình
urn as a vase
đặt bình hoa
funeral urn
quan tài tro
ceramic urn
quan tài gốm
urn-shaped vase
bình hoa hình bình
urn as a vase
đặt bình hoa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay