urn

[Mỹ]/ɜːn/
[Anh]/ɝn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bình chứa tro của người chết, một ấm trà, hoặc một chiếc bình lớn
Word Forms
số nhiềuurns

Cụm từ & Cách kết hợp

funeral urn

quan tài tro

ceramic urn

quan tài gốm

urn-shaped vase

bình hoa hình bình

Câu ví dụ

urn as a vase

đặt bình hoa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay