cremation

[Mỹ]/krəˈmeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hỏa táng, tang lễ bằng lửa
Word Forms
số nhiềucremations

Câu ví dụ

The family decided to opt for cremation instead of a traditional burial.

Gia đình đã quyết định chọn cremation thay vì chôn cất truyền thống.

Cremation is becoming a more popular choice for handling remains.

Cremation đang trở thành một lựa chọn phổ biến hơn để xử lý tro cốt.

The cremation process typically takes a few hours to complete.

Quy trình cremation thường mất vài giờ để hoàn thành.

Many cultures have specific rituals and ceremonies associated with cremation.

Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ và lễ nghi cụ thể liên quan đến cremation.

After the cremation, the family received the ashes in an urn.

Sau khi cremation, gia đình đã nhận tro cốt trong một bình tro.

The cremation service will be held at the funeral home next week.

Lễ cremation sẽ được tổ chức tại nhà tang lễ vào tuần tới.

Some religions prohibit cremation and require traditional burials.

Một số tôn giáo cấm cremation và yêu cầu chôn cất truyền thống.

The cost of cremation can vary depending on the location and services chosen.

Chi phí cremation có thể khác nhau tùy thuộc vào địa điểm và dịch vụ được chọn.

The ashes from the cremation were scattered in the ocean, as per the deceased's wishes.

Tro cốt từ cremation đã được rải ra đại dương, theo di nguyện của người đã khuất.

Cremation has been practiced for centuries in various cultures around the world.

Cremation đã được thực hành trong nhiều thế kỷ ở các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay