utilitarianly designed
thiết kế theo chủ nghĩa thực dụng
living utilitarianly
sống theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly speaking
nói theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly placed
đặt theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly simple
đơn giản theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly effective
hiệu quả theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly furnished
trang trí theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly organized
tổ chức theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly constructed
xây dựng theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly arranged
sắp xếp theo chủ nghĩa thực dụng
the architect designed the community center utilitarianly, prioritizing function over aesthetics.
Kiến trúc sư thiết kế trung tâm cộng đồng theo hướng công năng, ưu tiên chức năng hơn là thẩm mỹ.
he dressed utilitarianly for the hike, choosing durable and practical clothing.
Anh ấy ăn mặc theo hướng công năng cho chuyến đi bộ đường dài, chọn quần áo bền bỉ và thực dụng.
the company approached the problem utilitarianly, seeking the most efficient solution.
Công ty tiếp cận vấn đề theo hướng công năng, tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất.
the furniture was chosen and arranged utilitarianly to maximize space in the small apartment.
Nội thất được chọn và sắp xếp theo hướng công năng để tối đa hóa không gian trong căn hộ nhỏ.
she designed the garden utilitarianly, focusing on edible plants and herbs.
Cô ấy thiết kế khu vườn theo hướng công năng, tập trung vào cây ăn được và rau thơm.
the tools were selected and organized utilitarianly for easy access during the project.
Công cụ được chọn và sắp xếp theo hướng công năng để dễ dàng tiếp cận trong suốt dự án.
the artist, despite his reputation, sometimes worked utilitarianly on commissioned pieces.
Họa sĩ, bất chấp danh tiếng của mình, đôi khi làm việc theo hướng công năng trên các tác phẩm được đặt hàng.
the kitchen was remodeled utilitarianly, with ample storage and durable countertops.
Bếp được cải tạo theo hướng công năng, với nhiều chỗ lưu trữ và mặt bàn bền bỉ.
the professor lectured utilitarianly, emphasizing practical applications of the theory.
Giáo sư giảng bài theo hướng công năng, nhấn mạnh các ứng dụng thực tế của lý thuyết.
the backpack was chosen utilitarianly, prioritizing capacity and comfort over style.
Balo được chọn theo hướng công năng, ưu tiên dung tích và sự thoải mái hơn là phong cách.
the city planners approached the transportation problem utilitarianly, focusing on efficiency.
Các nhà quy hoạch đô thị tiếp cận vấn đề giao thông theo hướng công năng, tập trung vào hiệu quả.
utilitarianly designed
thiết kế theo chủ nghĩa thực dụng
living utilitarianly
sống theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly speaking
nói theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly placed
đặt theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly simple
đơn giản theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly effective
hiệu quả theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly furnished
trang trí theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly organized
tổ chức theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly constructed
xây dựng theo chủ nghĩa thực dụng
utilitarianly arranged
sắp xếp theo chủ nghĩa thực dụng
the architect designed the community center utilitarianly, prioritizing function over aesthetics.
Kiến trúc sư thiết kế trung tâm cộng đồng theo hướng công năng, ưu tiên chức năng hơn là thẩm mỹ.
he dressed utilitarianly for the hike, choosing durable and practical clothing.
Anh ấy ăn mặc theo hướng công năng cho chuyến đi bộ đường dài, chọn quần áo bền bỉ và thực dụng.
the company approached the problem utilitarianly, seeking the most efficient solution.
Công ty tiếp cận vấn đề theo hướng công năng, tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất.
the furniture was chosen and arranged utilitarianly to maximize space in the small apartment.
Nội thất được chọn và sắp xếp theo hướng công năng để tối đa hóa không gian trong căn hộ nhỏ.
she designed the garden utilitarianly, focusing on edible plants and herbs.
Cô ấy thiết kế khu vườn theo hướng công năng, tập trung vào cây ăn được và rau thơm.
the tools were selected and organized utilitarianly for easy access during the project.
Công cụ được chọn và sắp xếp theo hướng công năng để dễ dàng tiếp cận trong suốt dự án.
the artist, despite his reputation, sometimes worked utilitarianly on commissioned pieces.
Họa sĩ, bất chấp danh tiếng của mình, đôi khi làm việc theo hướng công năng trên các tác phẩm được đặt hàng.
the kitchen was remodeled utilitarianly, with ample storage and durable countertops.
Bếp được cải tạo theo hướng công năng, với nhiều chỗ lưu trữ và mặt bàn bền bỉ.
the professor lectured utilitarianly, emphasizing practical applications of the theory.
Giáo sư giảng bài theo hướng công năng, nhấn mạnh các ứng dụng thực tế của lý thuyết.
the backpack was chosen utilitarianly, prioritizing capacity and comfort over style.
Balo được chọn theo hướng công năng, ưu tiên dung tích và sự thoải mái hơn là phong cách.
the city planners approached the transportation problem utilitarianly, focusing on efficiency.
Các nhà quy hoạch đô thị tiếp cận vấn đề giao thông theo hướng công năng, tập trung vào hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay