aesthetically

[Mỹ]/iːsˈθetɪkli/
[Anh]/esˈθetɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự đánh giá vẻ đẹp, từ quan điểm thẩm mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

aesthetically pleasing

tinh thẩm mỹ

aesthetically pleasing design

thiết kế tinh thẩm mỹ

aesthetically pleasing environment

môi trường tinh thẩm mỹ

aesthetically pleasing appearance

vẻ ngoài tinh thẩm mỹ

Câu ví dụ

it is part of human nature to be attracted to that which is aesthetically pleasing.

Thật là một phần của bản chất con người để bị thu hút bởi những gì về mặt thẩm mỹ lại hấp dẫn.

survival strategies are aesthetically transvalued into weapons of attack.

Các chiến lược sinh tồn được chuyển đổi về mặt thẩm mỹ thành các công cụ tấn công.

The art gallery is aesthetically pleasing.

Phòng trưng bày nghệ thuật có vẻ ngoài hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

She has an aesthetically pleasing Instagram feed.

Cô ấy có một trang Instagram hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

The interior design of the house is aesthetically pleasing.

Thiết kế nội thất của ngôi nhà có vẻ ngoài hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

The garden is aesthetically pleasing with colorful flowers.

Khu vườn có vẻ ngoài hấp dẫn về mặt thẩm mỹ với những bông hoa đầy màu sắc.

Aesthetically, the movie was a masterpiece.

Về mặt thẩm mỹ, bộ phim là một kiệt tác.

She has an aesthetically pleasing sense of style.

Cô ấy có phong cách thẩm mỹ hấp dẫn.

The architecture of the building is aesthetically pleasing.

Kiến trúc của tòa nhà có vẻ ngoài hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

The website is aesthetically designed for a better user experience.

Trang web được thiết kế về mặt thẩm mỹ để có trải nghiệm người dùng tốt hơn.

The fashion show was aesthetically stunning.

Buổi trình diễn thời trang thực sự lộng lẫy về mặt thẩm mỹ.

The furniture in the room is aesthetically arranged.

Đồ nội thất trong phòng được sắp xếp một cách hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

Ví dụ thực tế

Or is it just aesthetically piquant techno-religion?

Hay là nó chỉ là một tín ngưỡng công nghệ mang tính thẩm mỹ khác thường?

Nguồn: Selected English short passages

Aesthetically, what is your favorite part of the cabin?

Về mặt thẩm mỹ, phần yêu thích nhất của bạn trong cabin là gì?

Nguồn: CNN 10 Summer Special

That said, Brandt didn't forget to make it aesthetically pleasing.

Tuy nhiên, Brandt không quên làm cho nó trở nên đẹp về mặt thẩm mỹ.

Nguồn: Curious Muse

Starbucks stores are designed to be aesthetically pleasing while also catching customers' attention.

Các cửa hàng Starbucks được thiết kế để đẹp về mặt thẩm mỹ đồng thời thu hút sự chú ý của khách hàng.

Nguồn: Perspective Encyclopedia Comprehensive Category

Now you might be thinking it's better because it's more aesthetically pleasing, it's simpler.

Bây giờ bạn có thể nghĩ rằng nó tốt hơn vì nó đẹp hơn về mặt thẩm mỹ, nó đơn giản hơn.

Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate Effectively

In his own right, he was the most intellectually and aesthetically driven of the whole dynasty.

Theo đúng nghĩa của mình, ông là người bị thúc đẩy bởi trí tuệ và thẩm mỹ nhất trong toàn bộ triều đại.

Nguồn: BBC documentary "Civilization"

Theologically, it is ambiguous, but aesthetically it makes sense as immediately above it new souls are ushered into hell.

Về mặt thần học, nó là mơ hồ, nhưng về mặt thẩm mỹ, nó có ý nghĩa khi ngay phía trên nó, những linh hồn mới được đưa vào địa ngục.

Nguồn: Secrets of Masterpieces

Like aesthetically beautiful, but horrible at the same time.

Giống như đẹp về mặt thẩm mỹ, nhưng kinh khủng như nhau.

Nguồn: A day’s diet of a celebrity.

[Lex] So, aesthetically, it captures you.

[Lex] Vậy, về mặt thẩm mỹ, nó nắm bắt được bạn.

Nguồn: Friedman Podcast Series

We thought, what an aesthetically breathtaking sight!

Chúng tôi nghĩ, thật là một cảnh tượng đẹp đến kinh ngạc về mặt thẩm mỹ!

Nguồn: 15 articles connecting to Level 6 vocabulary.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay