loved vacationing
Vietnamese_translation
enjoyed vacationing
Vietnamese_translation
summer vacationings along the mediterranean coast were simply unforgettable.
Chuyến du lịch mùa hè dọc bờ biển Địa Trung Hải thực sự không thể quên.
the family always plans multiple vacationings throughout the year.
Gia đình luôn lên kế hoạch nhiều chuyến du lịch trong năm.
budget vacationings don't have to mean sacrificing fun experiences.
Chuyến du lịch tiết kiệm không nhất thiết phải hy sinh trải nghiệm vui vẻ.
many europeans enjoy winter vacationings in alpine ski resorts.
Nhiều người châu Âu thích du lịch mùa đông tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vùng núi Alps.
her most memorable vacationings always involve exploring ancient cities.
Chuyến du lịch đáng nhớ nhất của cô ấy luôn bao gồm khám phá các thành phố cổ.
corporate retreat vacationings can strengthen team bonds effectively.
Chuyến du lịch rút lui của doanh nghiệp có thể củng cố mối quan hệ đồng đội một cách hiệu quả.
students often prefer beach vacationings during their summer breaks.
Học sinh thường thích chuyến du lịch biển trong kỳ nghỉ hè của họ.
luxury vacationings typically include stays at five-star all-inclusive resorts.
Chuyến du lịch cao cấp thường bao gồm lưu trú tại các khu nghỉ dưỡng 5 sao tất cả bao gồm.
weekend vacationings to nearby countryside provide quick escapes from city life.
Chuyến du lịch cuối tuần đến vùng nông thôn gần đó cung cấp cách thoát khỏi cuộc sống thành thị nhanh chóng.
overseas vacationings require careful planning and passport documentation.
Chuyến du lịch nước ngoài yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận và giấy tờ hộ chiếu.
adventure vacationings attract thrill-seekers who love extreme sports.
Chuyến du lịch mạo hiểm thu hút những người thích phiêu lưu yêu thích thể thao cực đoan.
couples often choose romantic vacationings at secluded island destinations.
Các cặp đôi thường chọn chuyến du lịch lãng mạn tại các điểm đến đảo hẻo lánh.
group vacationings can be cost-effective when splitting accommodation expenses.
Chuyến du lịch nhóm có thể tiết kiệm chi phí khi chia sẻ chi phí chỗ ở.
sustainable vacationings are becoming increasingly popular among eco-conscious travelers.
Chuyến du lịch bền vững đang ngày càng trở nên phổ biến trong số các du khách có ý thức về môi trường.
loved vacationing
Vietnamese_translation
enjoyed vacationing
Vietnamese_translation
summer vacationings along the mediterranean coast were simply unforgettable.
Chuyến du lịch mùa hè dọc bờ biển Địa Trung Hải thực sự không thể quên.
the family always plans multiple vacationings throughout the year.
Gia đình luôn lên kế hoạch nhiều chuyến du lịch trong năm.
budget vacationings don't have to mean sacrificing fun experiences.
Chuyến du lịch tiết kiệm không nhất thiết phải hy sinh trải nghiệm vui vẻ.
many europeans enjoy winter vacationings in alpine ski resorts.
Nhiều người châu Âu thích du lịch mùa đông tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vùng núi Alps.
her most memorable vacationings always involve exploring ancient cities.
Chuyến du lịch đáng nhớ nhất của cô ấy luôn bao gồm khám phá các thành phố cổ.
corporate retreat vacationings can strengthen team bonds effectively.
Chuyến du lịch rút lui của doanh nghiệp có thể củng cố mối quan hệ đồng đội một cách hiệu quả.
students often prefer beach vacationings during their summer breaks.
Học sinh thường thích chuyến du lịch biển trong kỳ nghỉ hè của họ.
luxury vacationings typically include stays at five-star all-inclusive resorts.
Chuyến du lịch cao cấp thường bao gồm lưu trú tại các khu nghỉ dưỡng 5 sao tất cả bao gồm.
weekend vacationings to nearby countryside provide quick escapes from city life.
Chuyến du lịch cuối tuần đến vùng nông thôn gần đó cung cấp cách thoát khỏi cuộc sống thành thị nhanh chóng.
overseas vacationings require careful planning and passport documentation.
Chuyến du lịch nước ngoài yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận và giấy tờ hộ chiếu.
adventure vacationings attract thrill-seekers who love extreme sports.
Chuyến du lịch mạo hiểm thu hút những người thích phiêu lưu yêu thích thể thao cực đoan.
couples often choose romantic vacationings at secluded island destinations.
Các cặp đôi thường chọn chuyến du lịch lãng mạn tại các điểm đến đảo hẻo lánh.
group vacationings can be cost-effective when splitting accommodation expenses.
Chuyến du lịch nhóm có thể tiết kiệm chi phí khi chia sẻ chi phí chỗ ở.
sustainable vacationings are becoming increasingly popular among eco-conscious travelers.
Chuyến du lịch bền vững đang ngày càng trở nên phổ biến trong số các du khách có ý thức về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay