trips over
Vietnamese_translation
business trips
Vietnamese_translation
trips up
Vietnamese_translation
family trips
Vietnamese_translation
trips and falls
Vietnamese_translation
short trips
Vietnamese_translation
tripped over
Vietnamese_translation
tripping hazard
Vietnamese_translation
trips abroad
Vietnamese_translation
trips back
Vietnamese_translation
we planned several trips to europe last year.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi du lịch châu Âu nhiều lần vào năm ngoái.
the children took exciting trips to the zoo.
Các bé đã có những chuyến đi thú vị đến sở thú.
business trips can be tiring, but necessary.
Những chuyến đi công tác có thể mệt mỏi, nhưng cần thiết.
she enjoys weekend trips to the countryside.
Cô ấy thích những chuyến đi cuối tuần đến nông thôn.
the school organized trips to historical sites.
Trường đã tổ chức các chuyến đi đến các địa điểm lịch sử.
we booked several trips online for our vacation.
Chúng tôi đã đặt một vài chuyến đi trực tuyến cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
he often takes solo trips to explore new places.
Anh ấy thường đi du lịch một mình để khám phá những nơi mới.
the family made several memorable trips together.
Gia đình đã có một vài chuyến đi đáng nhớ cùng nhau.
they cancelled their ski trips due to the weather.
Họ đã hủy các chuyến đi trượt tuyết do thời tiết.
the museum offers guided trips for visitors.
Bảo tàng cung cấp các chuyến đi có hướng dẫn viên cho khách tham quan.
we are saving money for future trips abroad.
Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho những chuyến đi nước ngoài trong tương lai.
trips over
Vietnamese_translation
business trips
Vietnamese_translation
trips up
Vietnamese_translation
family trips
Vietnamese_translation
trips and falls
Vietnamese_translation
short trips
Vietnamese_translation
tripped over
Vietnamese_translation
tripping hazard
Vietnamese_translation
trips abroad
Vietnamese_translation
trips back
Vietnamese_translation
we planned several trips to europe last year.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi du lịch châu Âu nhiều lần vào năm ngoái.
the children took exciting trips to the zoo.
Các bé đã có những chuyến đi thú vị đến sở thú.
business trips can be tiring, but necessary.
Những chuyến đi công tác có thể mệt mỏi, nhưng cần thiết.
she enjoys weekend trips to the countryside.
Cô ấy thích những chuyến đi cuối tuần đến nông thôn.
the school organized trips to historical sites.
Trường đã tổ chức các chuyến đi đến các địa điểm lịch sử.
we booked several trips online for our vacation.
Chúng tôi đã đặt một vài chuyến đi trực tuyến cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
he often takes solo trips to explore new places.
Anh ấy thường đi du lịch một mình để khám phá những nơi mới.
the family made several memorable trips together.
Gia đình đã có một vài chuyến đi đáng nhớ cùng nhau.
they cancelled their ski trips due to the weather.
Họ đã hủy các chuyến đi trượt tuyết do thời tiết.
the museum offers guided trips for visitors.
Bảo tàng cung cấp các chuyến đi có hướng dẫn viên cho khách tham quan.
we are saving money for future trips abroad.
Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho những chuyến đi nước ngoài trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay