vagabonds unite
những kẻ lang thang đoàn kết
vagabonds roam
những kẻ lang thang lang thang
vagabonds wander
những kẻ lang thang lang thang
vagabonds travel
những kẻ lang thang đi lại
vagabonds gather
những kẻ lang thang tụ tập
vagabonds seek
những kẻ lang thang tìm kiếm
vagabonds thrive
những kẻ lang thang phát triển
vagabonds dream
những kẻ lang thang mơ ước
vagabonds explore
những kẻ lang thang khám phá
vagabonds survive
những kẻ lang thang tồn tại
the vagabonds traveled from town to town, seeking adventure.
Những kẻ lang thang đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, tìm kiếm phiêu lưu.
many vagabonds find solace in the beauty of nature.
Nhiều kẻ lang thang tìm thấy sự an ủi trong vẻ đẹp của thiên nhiên.
the vagabonds shared stories around the campfire.
Những kẻ lang thang chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
some vagabonds prefer to live a life free from responsibilities.
Một số kẻ lang thang thích sống một cuộc đời tự do khỏi những trách nhiệm.
the city has a long history of vagabonds and wanderers.
Thành phố có một lịch sử lâu dài về những kẻ lang thang và những người lang thang.
vagabonds often rely on the kindness of strangers.
Những kẻ lang thang thường dựa vào lòng tốt của người lạ.
in literature, vagabonds symbolize freedom and rebellion.
Trong văn học, những kẻ lang thang tượng trưng cho sự tự do và nổi loạn.
the vagabonds formed a tight-knit community.
Những kẻ lang thang đã hình thành một cộng đồng gắn bó.
vagabonds often have unique perspectives on life.
Những kẻ lang thang thường có những quan điểm độc đáo về cuộc sống.
some people romanticize the lives of vagabonds.
Một số người lãng mạn hóa cuộc sống của những kẻ lang thang.
vagabonds unite
những kẻ lang thang đoàn kết
vagabonds roam
những kẻ lang thang lang thang
vagabonds wander
những kẻ lang thang lang thang
vagabonds travel
những kẻ lang thang đi lại
vagabonds gather
những kẻ lang thang tụ tập
vagabonds seek
những kẻ lang thang tìm kiếm
vagabonds thrive
những kẻ lang thang phát triển
vagabonds dream
những kẻ lang thang mơ ước
vagabonds explore
những kẻ lang thang khám phá
vagabonds survive
những kẻ lang thang tồn tại
the vagabonds traveled from town to town, seeking adventure.
Những kẻ lang thang đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, tìm kiếm phiêu lưu.
many vagabonds find solace in the beauty of nature.
Nhiều kẻ lang thang tìm thấy sự an ủi trong vẻ đẹp của thiên nhiên.
the vagabonds shared stories around the campfire.
Những kẻ lang thang chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
some vagabonds prefer to live a life free from responsibilities.
Một số kẻ lang thang thích sống một cuộc đời tự do khỏi những trách nhiệm.
the city has a long history of vagabonds and wanderers.
Thành phố có một lịch sử lâu dài về những kẻ lang thang và những người lang thang.
vagabonds often rely on the kindness of strangers.
Những kẻ lang thang thường dựa vào lòng tốt của người lạ.
in literature, vagabonds symbolize freedom and rebellion.
Trong văn học, những kẻ lang thang tượng trưng cho sự tự do và nổi loạn.
the vagabonds formed a tight-knit community.
Những kẻ lang thang đã hình thành một cộng đồng gắn bó.
vagabonds often have unique perspectives on life.
Những kẻ lang thang thường có những quan điểm độc đáo về cuộc sống.
some people romanticize the lives of vagabonds.
Một số người lãng mạn hóa cuộc sống của những kẻ lang thang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay