following hoboes
Vietnamese_translation
watching hoboes
Vietnamese_translation
among hoboes
Vietnamese_translation
like hoboes
Vietnamese_translation
called hoboes
Vietnamese_translation
many hoboes
Vietnamese_translation
those hoboes
Vietnamese_translation
seeing hoboes
Vietnamese_translation
known hoboes
Vietnamese_translation
young hoboes
Vietnamese_translation
the old photograph showed a group of hoboes huddled around a campfire.
Bức ảnh cũ cho thấy một nhóm người lang thang tụ tập bên đống lửa.
during the great depression, many hoboes rode freight trains across the country.
Trong thời kỳ đại suy thoái, nhiều người lang thang đã đi tàu chở hàng khắp cả nước.
he romanticized the life of hoboes, imagining freedom and adventure on the rails.
Anh ta lãng mạng hóa cuộc sống của những người lang thang, tưởng tượng về sự tự do và phiêu lưu trên đường ray.
the museum exhibit featured artifacts left behind by hoboes traveling through the region.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật bị bỏ lại bởi những người lang thang đi qua khu vực.
the hoboes often relied on the kindness of strangers for food and shelter.
Những người lang thang thường dựa vào lòng tốt của người lạ để có thức ăn và chỗ ở.
he wrote a novel about the struggles and resilience of hoboes during the dust bowl.
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết về những khó khăn và khả năng phục hồi của những người lang thang trong thời kỳ bão bụi.
the railroad police frequently chased hoboes trying to hitch rides on freight cars.
Cảnh sát đường sắt thường xuyên đuổi bắt những người lang thang cố gắng đi nhờ trên các tàu chở hàng.
the hoboes shared stories and songs around the campfire, creating a sense of community.
Những người lang thang chia sẻ những câu chuyện và bài hát bên đống lửa, tạo ra một cảm giác cộng đồng.
many hoboes carried a bindle stick, a bundle containing their few possessions.
Nhiều người lang thang mang theo một cây gậy bindle, một bó chứa ít đồ đạc của họ.
the hoboes’ lifestyle was often harsh and unpredictable, marked by constant travel.
Cuộc sống của những người lang thang thường khắc nghiệt và khó đoán, đánh dấu bởi sự di chuyển liên tục.
he researched the history of hoboes and their unique culture in the early 20th century.
Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của những người lang thang và văn hóa độc đáo của họ vào đầu thế kỷ 20.
following hoboes
Vietnamese_translation
watching hoboes
Vietnamese_translation
among hoboes
Vietnamese_translation
like hoboes
Vietnamese_translation
called hoboes
Vietnamese_translation
many hoboes
Vietnamese_translation
those hoboes
Vietnamese_translation
seeing hoboes
Vietnamese_translation
known hoboes
Vietnamese_translation
young hoboes
Vietnamese_translation
the old photograph showed a group of hoboes huddled around a campfire.
Bức ảnh cũ cho thấy một nhóm người lang thang tụ tập bên đống lửa.
during the great depression, many hoboes rode freight trains across the country.
Trong thời kỳ đại suy thoái, nhiều người lang thang đã đi tàu chở hàng khắp cả nước.
he romanticized the life of hoboes, imagining freedom and adventure on the rails.
Anh ta lãng mạng hóa cuộc sống của những người lang thang, tưởng tượng về sự tự do và phiêu lưu trên đường ray.
the museum exhibit featured artifacts left behind by hoboes traveling through the region.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật bị bỏ lại bởi những người lang thang đi qua khu vực.
the hoboes often relied on the kindness of strangers for food and shelter.
Những người lang thang thường dựa vào lòng tốt của người lạ để có thức ăn và chỗ ở.
he wrote a novel about the struggles and resilience of hoboes during the dust bowl.
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết về những khó khăn và khả năng phục hồi của những người lang thang trong thời kỳ bão bụi.
the railroad police frequently chased hoboes trying to hitch rides on freight cars.
Cảnh sát đường sắt thường xuyên đuổi bắt những người lang thang cố gắng đi nhờ trên các tàu chở hàng.
the hoboes shared stories and songs around the campfire, creating a sense of community.
Những người lang thang chia sẻ những câu chuyện và bài hát bên đống lửa, tạo ra một cảm giác cộng đồng.
many hoboes carried a bindle stick, a bundle containing their few possessions.
Nhiều người lang thang mang theo một cây gậy bindle, một bó chứa ít đồ đạc của họ.
the hoboes’ lifestyle was often harsh and unpredictable, marked by constant travel.
Cuộc sống của những người lang thang thường khắc nghiệt và khó đoán, đánh dấu bởi sự di chuyển liên tục.
he researched the history of hoboes and their unique culture in the early 20th century.
Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của những người lang thang và văn hóa độc đáo của họ vào đầu thế kỷ 20.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay