roamers

[Mỹ]/[ˈrəʊməz]/
[Anh]/[ˈroʊmərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người đi từ nơi này đến nơi khác; Động vật đi từ nơi này đến nơi khác để tìm kiếm thức ăn hoặc nước uống; Một người đi nhiều nơi, đặc biệt là để giải trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

free roamers

người tự do đi lại

urban roamers

người đi lại trong thành phố

digital roamers

người đi lại trên mạng

roamer's guide

hướng dẫn cho người đi lại

Câu ví dụ

the roamers explored the ancient ruins, documenting their findings.

Những người lang thang khám phá những tàn tích cổ đại, ghi lại những phát hiện của họ.

wildlife roamed freely across the vast savanna.

Động vật hoang dã lang thang tự do trên khắp đồng cỏ bao la.

we watched the roamers through binoculars, fascinated by their journey.

Chúng tôi quan sát những người lang thang qua ống nhòm, bị ấn tượng bởi hành trình của họ.

the roamer's spirit of adventure inspired everyone around them.

Tinh thần phiêu lưu của những người lang thang truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh họ.

digital roamers often leave a trail of data online.

Những người lang thang kỹ thuật số thường để lại dấu vết dữ liệu trực tuyến.

the roamers sought out hidden waterfalls and secluded beaches.

Những người lang thang tìm kiếm những thác nước ẩn và những bãi biển hẻo lánh.

experienced roamers shared their tips for safe travel.

Những người lang thang có kinh nghiệm chia sẻ những lời khuyên của họ về cách đi lại an toàn.

the roamer's lifestyle offered freedom and flexibility.

Phong cách sống của những người lang thang mang lại sự tự do và linh hoạt.

many roamers prefer traveling by camper van.

Nhiều người lang thang thích đi du lịch bằng xe cắm trại.

the roamer's blog documented their travels across europe.

Blog của những người lang thang ghi lại những chuyến đi của họ khắp châu Âu.

young roamers are increasingly drawn to sustainable travel options.

Những người lang thang trẻ tuổi ngày càng bị thu hút bởi các lựa chọn du lịch bền vững.

the roamer's passion for photography captured stunning landscapes.

Đam mê nhiếp ảnh của những người lang thang đã ghi lại những phong cảnh tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay