validities matter
Tính hợp lệ quan trọng
checking validities
Kiểm tra tính hợp lệ
assessing validities
Đánh giá tính hợp lệ
questioning validities
Đặt câu hỏi về tính hợp lệ
establishing validities
Xác lập tính hợp lệ
demonstrating validities
Chứng minh tính hợp lệ
analyzing validities
Phân tích tính hợp lệ
considering validities
Xem xét tính hợp lệ
testing validities
Thử nghiệm tính hợp lệ
identifying validities
Xác định tính hợp lệ
the validities of the contracts expire next month.
Tính hợp lệ của các hợp đồng sẽ hết hạn vào tháng tới.
we need to assess the validities of these claims.
Chúng ta cần đánh giá tính hợp lệ của các yêu sách này.
the court questioned the validities of the evidence presented.
Tòa án đã chất vấn tính hợp lệ của bằng chứng được trình bày.
the research highlighted the limitations and validities of the study.
Nghiên cứu đã làm nổi bật các hạn chế và tính hợp lệ của nghiên cứu.
understanding the validities of different approaches is crucial.
Hiểu tính hợp lệ của các phương pháp khác nhau là rất quan trọng.
the report examined the legal validities of the agreement.
Báo cáo đã xem xét tính hợp lệ pháp lý của thỏa thuận.
the committee investigated the historical validities of the policy.
Ủy ban đã điều tra tính hợp lệ lịch sử của chính sách.
the professor discussed the philosophical validities of the argument.
Giáo sư đã thảo luận về tính hợp lệ triết học của lập luận.
the software checks the validities of the user's input.
Phần mềm kiểm tra tính hợp lệ của đầu vào của người dùng.
the auditor verified the financial validities of the company.
Kế toán viên đã xác minh tính hợp lệ tài chính của công ty.
the system alerts users to potential issues with the data validities.
Hệ thống cảnh báo người dùng về các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến tính hợp lệ của dữ liệu.
validities matter
Tính hợp lệ quan trọng
checking validities
Kiểm tra tính hợp lệ
assessing validities
Đánh giá tính hợp lệ
questioning validities
Đặt câu hỏi về tính hợp lệ
establishing validities
Xác lập tính hợp lệ
demonstrating validities
Chứng minh tính hợp lệ
analyzing validities
Phân tích tính hợp lệ
considering validities
Xem xét tính hợp lệ
testing validities
Thử nghiệm tính hợp lệ
identifying validities
Xác định tính hợp lệ
the validities of the contracts expire next month.
Tính hợp lệ của các hợp đồng sẽ hết hạn vào tháng tới.
we need to assess the validities of these claims.
Chúng ta cần đánh giá tính hợp lệ của các yêu sách này.
the court questioned the validities of the evidence presented.
Tòa án đã chất vấn tính hợp lệ của bằng chứng được trình bày.
the research highlighted the limitations and validities of the study.
Nghiên cứu đã làm nổi bật các hạn chế và tính hợp lệ của nghiên cứu.
understanding the validities of different approaches is crucial.
Hiểu tính hợp lệ của các phương pháp khác nhau là rất quan trọng.
the report examined the legal validities of the agreement.
Báo cáo đã xem xét tính hợp lệ pháp lý của thỏa thuận.
the committee investigated the historical validities of the policy.
Ủy ban đã điều tra tính hợp lệ lịch sử của chính sách.
the professor discussed the philosophical validities of the argument.
Giáo sư đã thảo luận về tính hợp lệ triết học của lập luận.
the software checks the validities of the user's input.
Phần mềm kiểm tra tính hợp lệ của đầu vào của người dùng.
the auditor verified the financial validities of the company.
Kế toán viên đã xác minh tính hợp lệ tài chính của công ty.
the system alerts users to potential issues with the data validities.
Hệ thống cảnh báo người dùng về các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến tính hợp lệ của dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay